Tổng hợp công bố Danh mục biệt dược gốc từ đợt 1 đến đợt 11

Tổng hợp công bố Danh mục biệt dược gốc từ đợt 1 đến đợt 11
STT Tên thuốc Hoạt chất Hàm lượng Dạng bào chế, Quy cách đóng gói Số đăng ký
1 Arimidex Anastrozole 1mg Viên nén bao phim, hộp 2 vỉ x 14 viên VN-10735-10
2 Bambec Bambuterol HCl 10mg Viên nén, hộp 3 vỉ x 10 viên  VN-9935-10
3 Betaloc Zok 25 mg Metoprolol succinate 23,75 mg metoprolol succinate tương đương với 25 mg metoprolol tartrate Viên nén phóng thích kéo dài,
hộp 1 vỉ x 14 viên
VN-6895-08
4 Betaloc Zok 50 mg Metoprolol succinate 47,5 mg metoprolol succinate tương đương với 50 mg metoprolol tartrate Viên nén phóng thích kéo dài,
chai 30 viên, hộp 2 vỉ x 14 viên
VN-6896-08
5 Ciprobay Ciprofloxacin 500 mg Hộp 1 vỉ x 10 viên bao phim VN-14009-11
6 Ciprobay IV Ciprofloxacin 200 mg Hộp 1 lọ 100ml dịch truyền VN-14008-11
7 Concor  Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) 5mg Viên nén bao phim, Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-7748-09
8 Concor Cor Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) 2,5mg Viên nén bao phim, Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-7267-08
9 Coversyl 10mg Perindopril Arginine 10mg 10mg Hộp 1 lọ chứa 30 viên nén bao phim VN-5642-08
10 Coversyl 5mg Perindopril Arginine 5mg 5mg Hộp 1 lọ chứa 30 viên nén bao phim VN-5643-08
11 Crestor (Đóng gói: AstraZeneca UK Ltd., UK) Rosuvastatin Rosuvastatin calcium 10,4 mg, tương đương rosuvastatin 10 mg Viên nén bao phim, hộp 2 vỉ x 14 viên VN-8439-09
12 Crestor (Đóng gói: AstraZeneca UK Ltd., UK) Rosuvastatin Rosuvastatin calcium 20,8 mg, tương đương rosuvastatin 20 mg Viên nén bao phim, hộp 2 vỉ x 14 viên VN-8440-09
13 Crestor (Đóng gói: AstraZeneca UK Ltd., UK) Rosuvastatin Rosuvastatin calcium 5,2 mg, tương đương rosuvastatin 5 mg Viên nén bao phim, hộp 2 vỉ x 14 viên VN-12164-11
14 Cymevene Ganciclovir sodium 500mg Hộp 1 lọ bột đông khô VN-5354-10
15 Daktarin oral gel Miconazole 20mg/g Hộp 1 tuýp 10g gel rơ miệng VN-14214-11
16 Dermovate cream Clobetasol propionate 0.05%, 5g Hộp 1 tuýp 5g kem bôi ngoài da VN-7185-08
17 Diamicron MR Gliclazide 30mg 30mg Hộp 2 vỉ x 30 viên nén giải phóng có kiểm soát VN-12558-11
18 Diamicron MR 60 Gliclazide 60mg 60mg Hộp 2 vỉ x 15 viên nén giải phóng kéo dài VN-13764-11
19 Elthon 50mg Itopride hydrochloride 50mg Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim VN-8408-09
20 Eumovate cream Clobetasol butyrate 0.05%, 5g Hộp 1 tuýp 5g kem bôi ngoài da VN-7687-09
21 Fugacar  Mebendazole 500mg Hộp 1 vỉ x 1 viên nén VN-11118-10
22 Gadovist Gadobutrol 1mmol/ml Hộp 1 xylanh x 5ml, hộp 5 xylanh x 10ml dung dịch tiêm VN-12876-11
23 Glucobay 50 Acarbose 50mg Hộp 10 vỉ x 10 viên nén VN-10758-10
24 Glucobay 100 Acarbose 100mg Hộp 10 vỉ x 10 viên nén VN-10757-10
25 Gyno-Pevaryl Depot Econazole nitrate 150mg Hộp 1 vỉ x 2 viên  trứng đặt âm đạo VN-11127-10
26 Ilomedin 20 Iloprost trometamol 27mcg/1ml tương đương 20mcg/1ml Iloprost 20 mcg/1ml Hộp 5 ống 1ml dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền VN-9947-10
27 Imodium Loperamide hydrocloride 2mg Hộp 25 vỉ x 4 viên nang VN-13196-11
28 Iressa Gefitinib 250 mg Viên nén bao phim. Hộp 3 vỉ x 10 viên  VN- 15209-12
29 Lacipil 2mg Lacidipin 2mg Hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim VN-9227-09
30 Lacipil 4mg Lacidipin 4mg Hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim VN-9228-09
31 Levitra Vardenafil 10 mg Hộp 1 vỉ x 4 viên nén bao phim VN-6928-08
32 Levitra Vardenafil 20 mg Hộp 1 vỉ x 4 viên nén bao phim VN-6929-08
33 Levitra Vardenafil 5mg Hộp 1 vỉ x 4 viên nén bao phim VN-6930-08
34 Losec Omeprazole
sodium 
Omeprazole sodium 42,6 mg tương đương Omeprazole 40 mg Bột và dung môi
pha dung dịch tiêm tĩnh mạch, hộp 1 lọ chứa bột đông khô và 1 ống dung môi
VN-9444-10
35 Losec mups Omeprazole magnesium  Omeprazole magnesium 20,6 mg tương đương Omeprazole 20 mg Viên nén kháng dịch dạ dày , hộp 2 vỉ x 7 viên VN-10733-10
36 Magnevist Gadopentetate dimeglumine 469.01 mg/ml, 10ml Hộp 1 lọ 10 ml dung dịch tiêm VN-14921-12
37 Mobic Meloxicam 15 mg/1,5 ml Hộp 5 ống x 1,5ml VN-6453-08
38 Mobic Meloxicam 7,5 mg  Viên nén, hộp 2, 3 vỉ x 10 viên VN-5222-08 
39 Mobic Meloxicam 15 mg  Viên nén, hộp 2, 3 vỉ x 10 viên VN-5221-08 
40 Motilium Domperidone 1mg/ml Hộp 1 chai 30ml, hộp 1 chai 60ml Hỗn dịch uống VN-13739-11
41 Motilium-M Domperidone 10mg Hộp 10 vỉ x 10 viên nén VN-14215-11
42 Mucosta Rebamipide 100mg Hộp 10 vỉ x 10 viên nén VN-12336-11
43 Nexavar Sorafenib tosylate 200 mg Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim VN-9946-10
44 Nimotop Nimodipine 300 mg Hộp 3 vỉ 10 viên nén VN-10759-10
45 Nolvadex - D 20 mg Tamoxifen Tamoxifen citrate 30,4 mg tương đương với Tamoxifen 120mg Viên nén bao, hộp 3 vỉ x 10 viên VN-7977-09
46 Nolvadex 10 mg Tamoxifen Tamoxifen citrate 15,2 mg tương đương với Tamoxifen 10mg Viên nén bao. Hộp 3 vỉ x 10 viên  VN-13483-11
47 Onglyza 2,5 mg Saxagliptin 2,5 mg Viên nén bao phim. Hộp 2 vỉ x 14 viên VN2-1-12
48 Onglyza 5 mg Saxagliptin 5 mg Viên nén bao phim, hộp 2 vỉ x 14 viên VN2-2-12
49 Pletaal Cilostazol 50mg Hộp 10 vỉ x 10 viên nén VN-12337-11
50 Pletaal Cilostazol 100mg Hộp 10 vỉ x 10 viên nén VN-12338-11
51 Provironum Mesterolone 25mg Viên nén. Hộp 5 vỉ x 10 viên nén VN-9007-09
52 Risperdal 1mg Risperidone 1mg Hộp 6 vỉ x 10 viên nén VN-10312-10
53 Risperdal 2mg Risperidone 2mg Hộp 6 vỉ x 10 viên nén VN-5438-10
54 Rocephin Ceftriaxone 1 g Hộp 1 lọ bột pha tiêm tĩnh mạch 1g + 1 ống dung dịch pha tiêm 10 ml  VN-6149-08
55 Rocephin Ceftriaxone 250mg Hộp 1 lọ bột pha tiêm tĩnh mạch + 1 ống dung dịch pha tiêm 5ml  VN-6148-08
56 Seroquel xr 200 mg Quetiapine Quetiapine fumarate 230,26 mg tương đương Quetiapine 200 mg Viên nén phóng thích kéo dài, hộp 3 vỉ x 10 viên  VN-4976-10
57 Seroquel xr 300 mg Quetiapine Quetiapine fumarate 345,38 mg tương đương Quetiapine 300 mg Viên nén phóng thích kéo dài, hộp 3 vỉ x 10 viên  VN-4977-10
58 Seroquel xr 400 mg Quetiapine Quetiapine fumarate 460,50 mg tương đương Quetiapine 400 mg Viên nén phóng thích kéo dài, hộp 3 vỉ x 10 viên  VN-4978-10
59 Seroquel xr 50 mg Quetiapine Quetiapine fumarate 57,56 mg tương đương Quetiapine 50 mg Viên nén phóng thích kéo dài, hộp 3 vỉ x 10 viên  VN-4979-10
60 Sifrol Pramipexole HCl 1.5mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nang giải phóng chậm VN1-408-11
61 Sifrol IR Pramipexole HCl 0.25mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nang giải phóng chậm VN-10785-10
62 Sifrol IR Pramipexole HCl 1mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nang giải phóng chậm VN-14928-12
63 Spiriva Tiotropium bromide 18 mcg Viên nang khí dung; hộp 3 vỉ x 10 viên hoặc 1 vỉ x 10 viên kèm dụng cụ để hít VN-6939-08 
64 Spiriva Respimat Tiotropium bromide 2,5 mcg/xịt Dung dịch phun mù, Hộp 60 nhát xịt. VN-6456-08 
65 Sporal Itraconazole 100mg Hộp 1 vỉ x 4 viên nang VN-13740-11
66 Sporanox IV  Itraconazole 250mg/25ml Bộ sản phẩm bao gồm 1 hộp thuốc Sporanox IV chứa 1 ống thuốc 25ml, 1 túi dung môi NaCl 0.9% và 1 bộ dây có nối khóa van hai chiều VN-15479-12
67 Stugeron Cinnarizine 25mg Hộp 25 vỉ x 10 viên VN-14218-11
68 Survanta Phospholipid (Bovine lung lipids) 25mg/ml Hỗn dịch dùng đường nội khí quản, Hộp 1 lọ 4ml VN-12133-11
69 Tanatril 5mg Imidapril 5mg Viên nén, hộp 10 vỉ x 10 viên VN-13231-11
70 Tanatril 10mg Imidapril 10mg Viên nén, hộp 10 vỉ x 10 viên VN-13230-11
71 Tavanic Levofloxacin 500mg Dung dịch tiêm truyền, hộp 1 lọ 100 ml VN-11312-10
72 Tavanic Levofloxacin 500mg Viên nén bao phim, hộp 1 vỉ x 5 viên VN-10551-10
73 Tavanic Levofloxacin 250mg Dung dịch tiêm truyền, hộp 1 lọ 50ml VN-11311-10
74 Topamax Topiramate 50mg Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-12512-11
75 Ultravist 300 Iopromide 623.40mg/ml Hộp 10 chai 50 ml, Hộp 10 chai 100ml dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền VN-14922-12
76 Ultravist 370 Iopromide 768.86mg/ml Hộp 10 chai 50 ml, Hộp 10 chai 100ml dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền VN-14923-12
77 Viramune Nevirapine hemihydrate 50mg/5ml Hộp dịch uống, chai 20ml và 240ml VN-5864-08
78 Xarelto Rivaroxaban 10 mg Hộp 1 vỉ x10 nén bao phim VN-13506-11
79 Xeloda Capecitabine 500mg Hộp 12 vỉ x 10 viên nén bao phim VN-10242-10
80 Xeloda Capecitabine 500mg Hộp 12 vỉ x 10 viên nén bao phim VN1-604-12
81 Zeffix tablets Lamivudin 100mg  Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim VN-10262-10
82 Zentel 200mg Albedazole 200mg Hộp 1 vỉ x 2 viên nén bao phim GC-0182-12
83 Zestril 10 mg Lisinopril
dihydrate
Lisinopril dihydrate 10,89 mg, tương đương với 10 mg lisinopril khan Viên nén, hộp 2 vỉ x 14 viên  VN-15212-12
84 Zestril 20 mg Lisinopril dihydrate Lisinopril dihydrate 21,78 mg, tương đương với 20 mg lisinopril khan Viên nén, hộp 2 vỉ x 14 viên  VN-15211-12
85 Zestril 5 mg Lisinopril dihydrate Lisinopril dihydrate 5,45 mg, tương đương với 5 mg lisinopril khan Viên nén, hộp 2 vỉ x14 viên VN-15213-12
86 Zinacef Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri) 750mg Hộp 1 lọ bột pha tiêm hoặc truyền VN-10706-10
87 Zinnat suspension Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) 125mg/5ml Hộp 1 chai hoặc 10 gói cốm pha hỗn dịch uống VN-9663-10
88 Zinnat tablets Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) 500mg Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim VN-10261-10
89 Zinnat tablets 250mg Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) 250mg Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim VN-5372-10
90 Zinnat tablets125mg Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) 125mg Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim VN-10260-10
91 Klacid Clarithromycine 125mg/5ml Cốm pha hỗn dịch uống. Hộp 1 lọ 60ml & Hộp 1 lọ 30ml VN-4142-07
92 Pneumorel Fenspiride HCl 80mg 80mg  Hộp 2 vỉ x 15 viên bao VN-3074-07
93 Procoralan 5mg Ivabradine 5mg 5mg Hộp 4 vỉ x 14 viên nén bao phim VN-4520-07
94 Procoralan 7.5mg Ivabradine 7.5mg 7.5mg Hộp 4 vỉ x 14 viên nén bao phim VN-4521-07
95 Protelos Strontinium Ranelate 2g 2g Hộp 28 gói bột pha hỗn dịch uống VN-5007-07
96 Trivastal Retard Piribedil 50mg 50mg Hộp 2 vỉ x 15 viên bao phóng thích chậm VN-3075-07
97 Avodart Dutasterid 0,5mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm VN-9226-09
98 Casodex Bicalutamide  50mg Viên nén bao phim,
hộp 2 vỉ x 14 viên
VN-8436-09
99 Cordarone Amiodaron 200mg Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-5086-07 
100 Cordarone 150mg/3ml Amiodaron 150mg/3ml Hộp 6 ống x 3ml VN-11316-10 
101 Dogmatil Sulpiride 50mg   Hộp 2 vỉ x 15 viên nang VN-6301-08
102 Duphaston Dydrogesterone 10mg Viên nén bao phim; Hộp 20 viên VN-12830-11
103 Duspatalin retard Mebeverine hydrochloride 200 mg Viên nang giải phóng kéo dài, hộp 3 vỉ x 10 viên VN-128321-11
104 Forane Isoflurane Hộp 1 lọ 100 ml; Hộp 1 lọ 250 ml VN-9911-10
105 Herbesser Diltiazem HCl 30mg  Viên nén, hộp 10 vỉ x 10 viên VN-13228-11
106 Herbesser 60 Diltiazem HCl 60mg  Viên nén, hộp 10 vỉ x 10 viên VN-13229-11
107 Hytrin Terazosin 1mg Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-12134-11
108 Hytrin Terazosin 2mg Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-12135-11
109 Klacid 250 mg Clarithromycine Clarithromycin 250 mg Viên nén bao phim; Hộp 1 vỉ 10 viên; Hộp 1 vỉ 14 viên VN-12136-11
110 Klacid Forte Clarithromycine Clarithromycin 500 mg Viên nén bao phim. Hộp 1 vỉ 14 viên VN-9912-10
111 Klacid MR Clarithromycine Clarithromycin 500 mg Viên nén giải phóng chậm. Hộp 5 viên VN-9913-10
112 Luvox 100mg Fluvoxamine maleate 100mg Viên nén bao phim, hộp 2 vỉ x 15 viên, hộp 4 vỉ x 15 viên VN-6806-08
113 Meronem Meropenem  500mg Bột pha dung dịch tiêm truyền. Hộp 1 lọ, 10 lọ x 20ml VN-7975-09
114 Meronem  Meropenem 1g Bột pha dung dịch tiêm truyền,
hộp 1 lọ/10 lọ x 30 ml 
VN-7976-09 
115 Natrilix SR Indapamide 1.5mg 1.5mg Hộp 2 vỉ x 15 viên bao phóng thích chậm VN-3832-07
116 Plavix Clopidogrel 300mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim VN-8880-09
117 Plavix Clopidogrel 75mg Hộp 1 vỉ x 14 vien nén bao phim VN-4610-07
118 Sevorane Sevoflurane 250ml Hộp 1 lọ 250 ml  VN-9914-10
119 Solian Amisulpride 100mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nén VN-10337-05 
120 Solian 400mg Amisulpride 400mg Hộp 30 viên nén bao phim  VN-5618-10 
121 Solian Amisulpride 50mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nén  VN-1527-06 
122 Solian 200mg Amisulpride 200mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nén VN-11317-10
123 Xylocaine Jelly Lidocaine hydrochloride
 monohydrate
2% (Lidocaine hydrochloride monohydrate tương đương lidocaine hydrochloride 20 mg/1g gel) Gel, hộp 10 tuýp x 30g gel VN-10739-10
124 Zantac injection Ranitidine (dưới dạng ranitidine HCl) Ranitidine 25 mg/ml Hộp 5 ống 2 ml dung dịch tiêm VN-10265-10
125 Zantac Tablets Ranitidine (dưới dạng ranitidine HCl) 150mg Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-10264-10
126 Adalat 10mg  Nifedipine 10 mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm VN-14010-11
127 Adalat LA Nifedipine 60 mg Hộp 3 vỉ x 10 viên phóng thích kéo dài VN-10755-10
128 Adalat LA 20 Nifedipine 20 mg Hộp 3 vỉ x 10 viên phóng thích kéo dài VN-15727-12
129 Adalat LA 30mg Nifedipine 30 mg Hộp 3 vỉ x 10 viên phóng thích kéo dài VN-10754-10
130 Adalat retard Nifedipine 20 mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim tác dụng chậm VN-10756-10
131 Afinitor 10mg Everolimus 10mg Hộp 3 vỉ × 10 viên  nén VN1-609-12
132 Afinitor 5mg Everolimus 5mg Hộp 3 vỉ × 10 viên  nén VN1-609-12
133 Aminoplasmal.BBraun Acid Amine  10% E 250ml VN7473-09
134 Aminoplasmal.BBraun Acid Amine  5% E 500ml VN7474-09
135 Aminoplasmal.BBraun Acid Amine  5% E 250ml VN7474-09
136 Atarax Hydroxyzine hydrochloride 25mg Hộp 1 vỉ x 30 viên nén bao phim VN-11059-10
137 Augmentin 1g tablets Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate) Amoxicillin 875mg/Acid clavulanic 125mg Hộp 2 vỉ X 7 viên nén bao phim VN-5377-10
138 Avamys Fluticasone Furoat 27.5mcg/liều xịt Hỗn dịch xịt mũi. Hộp 1 bình 30, 60 hoặc 120 liều xịt. VN-12459-11
139 Avelox Moxifloxacin 400mg/250ml Hộp 1 chai 250ml, túi 250ml dung dịch truyền 400mg/250ml VN-6927-08
140 Avelox Moxifloxacin 400mg Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim VN-9005-09
141 Azopt Drop 1% 5ml Brinzolamide 1% 1%; 5ml Hỗn dịch nhỏ mắt VN-9921-10
142 Bactroban ointment mupirocin acid 20mg/g Hộp 1 tuýp 5g VN-12464-11
143 Betaloc Metoprolol tartrate   50mg  Viên nén,
hộp 5 vỉ x 10 viên
VN-8437-09 
144 Broncho-Vaxom Adults Bacterial lysates of Haemophilus influenza; Diplococcus pneumonia; Klebsialla pneumoniea and azaenae 7mg Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng VN-15432-12
145 Broncho-Vaxom Children Bacterial lysates of Haemophilus influenza; Diplococcus pneumonia; Klebsialla pneumoniea and azaenae 3.5mg Hộp 1 vỉ x 10 viên nang VN-15048-12
146 Calcium Sandoz 500mg Calcium carbonate, Calcium lactate gluconate 300mg Calcium carbonate, 2940mg Calcium lactate gluconate Hộp 1 tuýp × 10, 20 viên sủi bọt VN-10445-10
147 Cataflam 25 Diclofenac potassium 25mg Hộp 2 vỉ × 10 viên nén bao đường VN-7775-09
148 Cataflam 50 Diclofenac potassium 50mg Hộp 1 vỉ × 10 viên nén bao đường VN-7776-09
149 Cavinton Vinpocetine 10mg/2ml Thuôc tiêm, hộp 10 ống 2ml VN-9211-09
150 Cavinton 5mg Vinpocetine 5mg Viên nén, hộp 2 vỉ x 25 viên VN-5362-10
151 Cavinton Forte Vinpocetine 10mg Viên nén, hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên VN-6654-08
152 Ceclor 125mg Cefaclor 125mg Cốm pha hỗn dịch uống VN-15935-12
153 Ceclor 250mg Cefaclor 250mg viên nang VN-5147-07
154 Ceclor 375mg Cefaclor 375mg viên nén bao phim giải phóng chậm VN-3820-07
155 Certican Everolimus 0,75mg Hộp 6 vỉ × 10 viên nén VN1-593-11
156 Certican Everolimus 0,5mg Hộp 6 vỉ × 10 viên nén VN1-592-11
157 Certican Everolimus 0,25mg Hộp 6 vỉ × 10 viên nén VN1-591-11
158 Clarityne Syr 60ml Loratadine 60 mL Syrup; Mỗi hộp chứa 1 chai VN-10561-10
159 Co-Diovan 160/25 Valsartan, Hydrochlothiazide 160mg Valsartan; 25mg Hydrochlothiazide Hộp 2 vỉ × 14 viên nén bao phim VN-8856-09
160 Co-Diovan 160/25 Valsartan, Hydrochlothiazide 160mg Valsartan; 25mg Hydrochlothiazide Hộp 2 vỉ × 14 viên nén bao phim VN-9768-10
161 Co-Diovan 80/12.5 Valsartan, Hydrochlothiazide 80mg Valsartan; 12,5mg Hydrochlothiazide Hộp 2 vỉ × 14 viên nén bao phim VN-9769-10
162 Curosurf Phospholipid chiết xuất tờ phổi lợn (poractant alfa) 120mg/1,5ml Lọ dịch treo vô khuẩn để bơm vào nội khi quản. 1,5ml VN-8226-09
163 Desferal Desferrioxamin methane sulfonate 500mg Hộp 10 lọ 500mg bột pha tiêm VN-4541-07
164 Diovan 160 Valsartan 160mg Hộp 2 vỉ × 14 viên nén bao phim VN-7768-09
165 Diovan 80 Valsartan 80mg Hộp 2 vỉ × 14 viên nén bao phim VN-7770-09
166 Duac Once Daily gel Clindamycin phosphat, benzoyl peroxid 1%+5% Hộp tuýp 10g, gel bôi da VN-7845-09
167 Egaten Triclabendazole 250mg Hộp 1 vỉ × 4 viên nén 4834/QLD-KD
168 Exforge 10/160 mg Amlodipine besylate, Valsartan  10mg Amlodipine besylate, 160mg Valsartan Hộp 2 vỉ × 14 viên nén bao phim VN-5690-08
169 Exforge 5/160 mg Amlodipine besylate, Valsartan  5mg Amlodipine besylate, 160mg Valsartan Hộp 2 vỉ × 14 viên nén bao phim VN-5691-08
170 Exforge 5/80 mg Amlodipine besylate, Valsartan  5mg Amlodipine besylate, 80mg Valsartan Hộp 2 vỉ × 14 viên nén bao phim VN-5692-08
171 Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg Amlodipine besylate, Valsartan, Hydrochlorothiazide 10mg Amlodipine besylate; 160mg Valsartan; 12,5mg Hydrochlorothiazide Hộp 1 vỉ × 7 viên nén bao phim VN1-756-12
172 Exforge HCT 10mg/160mg/25mg Amlodipine besylate, Valsartan, Hydrochlorothiazide 10mg Amlodipine besylate; 160mg Valsartan; 25mg Hydrochlorothiazide Hộp 1 vỉ × 7 viên nén bao phim VN1-757-12
173 Exforge HCT 10mg/320mg/25mg Amlodipine besylate, Valsartan, Hydrochlorothiazide 10mg Amlodipine besylate; 320mg Valsartan; 25mg Hydrochlorothiazide Hộp 1 vỉ × 7 viên nén bao phim VN1-758-12
174 Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg Amlodipine besylate, Valsartan, Hydrochlorothiazide 5mg Amlodipine besylate; 160mg Valsartan; 12,5mg Hydrochlorothiazide Hộp 1 vỉ × 7 viên nén bao phim VN1-759-12
175 Exforge HCT 5mg/160mg/25mg Amlodipine besylate, Valsartan, Hydrochlorothiazide 5mg Amlodipine besylate; 160mg Valsartan; 25mg Hydrochlorothiazide Hộp 1 vỉ × 7 viên nén bao phim VN1-760-12
176 Femara Letrozole 2,5mg Hộp 3 vỉ × 10 viên nén bao phim VN-6749-08
177 Fortum Ceftazidime 1g Hộp 1 Lọ thuốc bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml VN-10705-10
178 Galvus Vildagliptin 50mg Hộp 2 vỉ × 14 viên nén VN1-444-11
179 Gemzar Gemcitabine 200mg Hộp 1 lọ 200mg bột đông khô dùng để pha truyền tĩnh mạch VN-3975-07 (SĐK mới: VN1-730-12)
180 hexabrix 320 meglumine ioxitalamate, natri ioxitalamate 100ml dung dịch chứa  meglumine ioxaglate 39,30g, natri ioxaglate 19,65g hộp 25 lọ 50ml dung dịch tiêm VN-7704-09
181 Januvia 100mg, H/28 viên Sitagliptin 100 mg Viên nén bao phim; Hộp 2 vỉ X 14 viên nén bao phim VN1-410-11
182 Januvia 25mg, H/28 viên Sitagliptin 25 mg Viên nén bao phim; Hộp 2 vỉ X 14 viên nén bao phim VN1-411-11
183 Januvia 50mg, H/28 viên Sitagliptin 50 mg Viên nén bao phim; Hộp 2 vỉ X 14 viên nén bao phim VN1-412-11
184 Lamisil Terbinafine hydrochloride  1% Hộp 1 tuýp 15g kem VN-6235-08
185 Lamisil Once Terbinafine hydrochloride 11,25mg/g  Hộp 1 tuýp 4g dung dịch tạo màng VN-11217-10
186 Lipidem Lipid MCT +LCT +Fish oil 20% 100ml 13099/QLD/KD
187 Lipidem Lipid MCT +LCT +Fish oil 20% 250ml 13099/QLD-KD
188 Lotemax Loteprednol etabonate Loteprednol etanonate 0,5% hộp 1 lọ 5 ml, hộp 1 lọ 19 ml, hộp 1 lọ 15 ml hỗn dịch thuốc nhỏ mắt vô trùng VN-7218-08
189 Lovenox Enoxaparin Dung dịch tiêm 40mg (4000 anti-Xa IU/0,4ml) Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml VN-10550-10
190 Lovenox Enoxaparin Dung dịch 60mg (6000 anti-Xa IU/0,6ml) Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn  0,6ml VN-10556-10
191 Lovenox Enoxaparin Dung dịch tiêm 20mg (2000 anti Xa IU/0,2ml) Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,2ml VN-10555-10 
192 Morihepamin L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine acetate, L-Methionine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Alanine, L-Arginine, L-Aspartic acid, L-Glutamic acid, L-Histidine, L-Serine, L-Proline, L-Tyrosine, Glycine 7,58% Túi 500ml, tiêm truyền tĩnh mạch VN-4147-07
193 Morihepamin L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine acetate, L-Methionine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Alanine, L-Arginine, L-Aspartic acid, L-Glutamic acid, L-Histidine, L-Serine, L-Proline, L-Tyrosine, Glycine 7,58% Túi 200ml, tiêm truyền tĩnh mạch VN-4147-07
194 Nexium Sachet Esomeprazole magnesium  trihydrate Esomeprazole magnesium trihydrate 11,1 mg,
tương đương esomeprazole 10 mg
Cốm pha hỗn dịch uống,
hộp 28 gói
VN-7463-09
195 Nexium Tablet 20 mg Esomeprazole
magnesium
 trihydrate
Esomeprazole magnesium trihydrate 22,3 mg,
tương đương esomeprazole 20 mg
Viên nén kháng dịch dạ dày,
hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên
VN-11680-11
196 Nexium Tablet 40 mg Esomeprazole magnesium  trihydrate Esomeprazole magnesium trihydrate 44,5 mg,
tương đương esomeprazole 40 mg
Viên nén kháng dịch dạ dày,
hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên
 VN-11681-11
197 Nimotop I.V Nimodipine 10mg/50ml Hộp 1 chai 50ml dung dịch tiêm truyền VN-10760-10
198 Nizoral cool cream Ketoconazole 20mg/g Hộp 1 tuýp 5g kem VN-14216-11
199 Nizoral cream Ketoconazole 20mg/g Hộp 1 tuýp 5g, 10g kem VN-13197-11
200 Nizoral shampoo Ketoconazole 20mg/g Hộp 1 chai 100ml, hộp 1 chai 50ml, hộp 50gois x 6ml Dầu gội VN-14711-12
201 Nizoral tablet Ketoconazole 200mg Hộp 1 vỉ x 10 viên nén VN-11123-10
202 Nootropil Piracetam 3g/15 ml Hộp 4 ống x15ml. Dung dịch tiêm VN-8945-09
203 Nootropil Piracetam 12g/60mI Hộp 1 chai 60 mI. Dung dịch truyền 12g/60ml VN-15056-12
204 Nootropyl Piracetam 800 mg Hộp 3 vỉ x 15 viên nén bao phim VN-4653-07
205 Nootropyl Piracetam 1g/5ml Hộp 12 ống z 5ml dung dịch tiêm VN-9224-09
206 No-spa  Drotaverin hydrochloride 40mg Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-12043-10
207 Onbrez Breezhaler  Indacaterol maleate    300 mcg Hộp 3 vỉ × 10 viên nang cứng   VN1-701-12
208 Onbrez Breezhaler  Indacaterol maleate    150 mcg Hộp 3 vỉ × 10 viên nang cứng   VN1-700-12
209 Otrivin Xylometazoline hydrochloride  0,1% Hộp 1 lọ 10ml dung dịch nhỏ mũi VN-15559-12
210 Otrivin Xylometazoline hydrochloride  0,05% Hộp 1 lọ 10ml dung dịch phun mù vào mũi có chia liều VN-15560-12
211 Otrivin Xylometazoline hydrochloride  0,1% Hộp 1 lọ 10ml dung dịch phun mù vào mũi có chia liều VN-15561-12
212 Otrivin Xylometazoline hydrochloride  0,05% Hộp 1 lọ 10ml dung dịch nhỏ mũi VN-15558-12
213 Pariet tablets 10mg Rabeprazole sodium 10mg Hộp 1 vỉ x 14 viên nén bao tan trong ruột VN-15330-12
214 Pariet tablets 20mg Rabeprazole sodium 20mg Hộp 1 vỉ x 14 viên nén bao tan trong ruột VN-14560-12
215 Plendil Felodipine Felodipine 5 mg Viên nén phóng thích kéo dài , hộp 3 vỉ x 10 viên  VN- 9938-10
216 Pradaxa Dabigatran 110 mg Viên nang; hộp 1 chai 60 viên hoặc 1, 3, 6 vỉ x 10 viên  VN1-619-12
217 Pradaxa Dabigatran 75 mg Viên nang; hộp 1 chai 60 viên hoặc 1, 3, 6 vỉ x 10 viên  VN1-618-12 
218 Renitec 10mg, H/30 viên Enalapril 10 mg Viên nén; Hộp 3 vỉ x 10 viên nén VN-9758-10
219 Renitec 20mg, H/30 viên Enalapril 20 mg Viên nén; Hộp 3 vỉ x 10 viên nén VN-9759-10
220 Renitec 5mg, H/30 viên Enalapril 5 mg Viên nén; Hộp 3 vỉ x 10 viên nén VN-9760-10
221 Rupafin Rupatadine 10mg Hộp 1 vỉ x 10 viên VN2-40-13
222 Sandimmun Ciclosporin 50 mg/ml Hộp 10 lọ × 1ml dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền tĩnh mạch VN-15102-12
223 Sandimmun Neoral 100mg Ciclosporin 100mg Hộp 10 vỉ × 5 viên nang mềm VN-14759-12
224 Sandimmun Neoral 25mg Ciclosporin 25mg  Hộp 10 vỉ × 5 viên nang mềm VN-14760-12
225 Symbicort Turbuhaler Budesonide, formoterol
 fumarate dihydrate
Budesonide 160 mcg
Formoterol fumarate dihydrate 4,5 mcg
Bột dùng để hít, hộp chứa 1 ống hít 60 liều
 hoặc 120 liều
VN-12852-11 
226 Tasigna 150mg Nilotinib 150mg Hộp 7 vỉ x 4 viên nang VN1-761-12
227 Tasigna 200mg Nilotinib 200mg Hộp 2 vỉ × 14 viên nang VN1-594-11
228 Tegretol 200 Carbamazepine 200mg Hộp 5 vỉ × 10 viên nén VN-7767-09
229 Tegretol CR 200 Carbamazepine 200mg Hộp 5 vỉ × 10 viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát VN-8245-09
230 Telebrix 35 meglumine ioxitalamate, natri ioxitalamate 100ml dung dịch chứa meglumine ioxitalamate 65,09g, natri ioxitalamate 9,66g hộp 25 chai 50ml hoặc 10 chai 100ml dung dịch tiêm VN-13183-11
231 Tienam Imipenem, Cilastatin 560 mg/ 571 mg Bột pha tiêm; Hộp 50 lọ bột pha tiêm VN-13275-11
232 Topamax Topiramate 25mg Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-12513-11
233 Trileptal Oxcarbazapin 60mg/ml  Hộp 1 chai 100ml hỗn dịch uống VN-4059-07
234 Trileptal Oxcarbazapin 300mg Hộp 5 vỉ × 10 viên nén bao phim VN-15563-12
235 Twynsta Telmisartan và Amlodipine 40mg + 5 mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nén VN1-620-12
236 Twynsta Telmisartan và Amlodipine 80mg + 5mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nén VN1-621-12
237 Ultracet Tramadol HCL, Paracetamol 37,5mg/325mg Hộp 3 vỉ x 10 Viên VN-6196-08
238 Ventavis Iloprost trometamol 20 mcg/ 2ml Hộp 30 ống 2ml dung dịch thuốc dạng hít VN-10751-10
239 Vigamox Dro 0.5% 5ml Moxifloxacin  0.5% 5ml Hỗn dịch nhỏ mắt VN-3353-07
240 Voltaren Natri diclofenac  75mg Hộp 10 vỉ × 10 viên nén phóng thích chậm VN-11972-11
241 Voltaren 25  Diclofenac sodium  25mg Hộp 10 vỉ × 10 viên nén không tan trong dạ dày VN-13292-11
242 Voltaren 50 Diclofenac sodium  50mg Hộp 2 vỉ × 5 viên đặt VN-14758-12
243 Voltaren 50 Diclofenac sodium  50mg Hộp 10 vỉ × 10 viên nén không tan trong dạ dày VN-13293-11
244 Voltaren 75mg/3ml Diclofenac sodium  75mg/3ml Hộp 1 vỉ × 5 ống 3ml dung dịch tiêm VN-13291-11
245 Voltaren Emulgel  Diclofenac diethylamine   1,16g/100g Hộp 1 tuýp 20g gel VN-6236-08
246 Voltaren Ophtha Diclofenac natri 1mg/ml Hộp 1 lọ 5ml dung dịch nhỏ mắt VN-8855-09
247 Xenetix 300 Iobitridol 30g Iodine/100ml hộp 10 lọ 100ml và hộp 25 lọ 50 ml VN-4976-07
248 Xenetix 350 Iobitridol 35g Iodine/100ml hộp 10 lọ 100ml và hộp 25 lọ 50 ml VN-4975-07
249 Xyzal Levocetirizine dihydrochloride 5 mg Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim VN-5682-10
250 Zestoretic-20 Lisinopril dihydrate, Hydrochlorothiazide Lisinopril dihydrate 21,8 mg (tương đương với 20 mg lisinopril khan).  Hydrochlorothiazide 12,5mg VN- 15210-12
251 Zocor Tab 10mg Simvastatin 10mg Viên nén bao phim; Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim VN-8832-09
252 Zocor Tab 20mg Simvastatin  20 mg Viên nén bao phim; Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim VN-8833-09
253 Zoladex Goserelin acetate Goserelin acetate tương đương Goserelin 3,6 mg Thuốc tiêm dưới da dạng mẫu cấy (implant) phóng thích chậm (depot) vô khuẩn,hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa mẫu cấy phóng thích chậm VN-8435-09
254 Zometa Zoledronic acid  4mg/5ml Hộp 1 lọ 4mg/5ml dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền VN-7301-08
255 Zometa 4mg (NSX ống dung môi: Nycomed GmbH-Austria) Zoledronic acid  4mg Hộp 1 lọ bột pha dung dịch tiêm truyền + 1 ống dung môi 5ml VN-11973-11
256 Zyrtec Cetirizine dihydrochloride 10 mg Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim VN-5683-10
257 Zyrtec Cetirizine dihydrochloride 1 mg/mI Hộp 1 lọ 60 mI dung dịch uống VN-8314-09
258 Accupril Quinapril hydrochloride 5mg Viên nén bao phim
Hộp 7 vỉ x 14 viên
VN-5566-10
259 Aromasin Exemestane  25mg Viên nén bao đường
Hộp 2 vỉ x 25 viên
VN-8859-09
260 Augmentin amoxicilin (dạng trihydrat); acid clavulanic (dạng kali clavulanat) 250mg+31,25mg Hộp 12 gói bột pha hỗn dịch uống VN-7187-08
261 Augmentin Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate) Amoxicillin 500mg/Acid clavulanic 62.5mg Hộp 12 gói bột pha hỗn dịch VN-4459-07
262 Augmentin 625g tablets Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate) Amoxicillin 500mg/Acid clavulanic 125mg Hộp 2 vỉ X 7 viên nén bao phim VN-11057-10
263 Augmentin inj Amoxicilin (dạng trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate) 1g+200mg Hộp 10 lọ thuốc bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch VN-8713-09
264 Augmentin SR Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate va Amoxicillin Sodium). Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate) Amoxicillin 1000mg/Acid clavulanic 62.5mg Hộp 7 vỉ X 4 viên nén bao phim VN-13130-11
265 Brexin Piroxicam beta-cyclodextrin 20mg viên nén, hộp 2 vỉ x 10 viên VN-8225-09
266 Cebrex Cao khô lá Ginkgo Biloba 40mg Hộp 1 vỉ hoặc 6 vỉ x 20 viên nén bao phim VN-14051-11
267 Cebrex S Cao khô lá Ginkgo Biloba 80mg Hộp 6 vỉ x 20 viên nén bao phim VN-14052-11
268 Celebrex Celecoxib 200mg Viên nang, Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-15106-12
269 Cubicin Daptomycin 500mg Bột đông khô pha tiêm/ truyền, hộp 1 lọ 10ml VN- 6898-08
270 Dalacin C Clindamycin phosphate 600mg/4ml Dung dịch tiêm, Hộp 1 ống 4mL VN-4551-07
271 Dalacin C Clindamycin 300mg Viên nang, Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-7784-09
272 Dalacin C Clindamycin 300mg Viên nang, Hộp 2 vỉ x 8 viên VN-7784-09
273 Dalacin C Clindamycin phosphate 300mg/2ml Dung dịch tiêm, Hộp 1 ống 2mL VN-10464-10
274 Dalacin T Clindamycin phosphate 30ml Dung dịch bôi ngoài da, Hộp 1 lọ 30ml VN-7785-09
275 Depo-Medrol Methylprednisolone acetate 40mg/ml Hỗn dịch pha tiêm, Hộp 1 lọ 1ml VN-11978-11
276 Dilatrend Carvedilol 6,25 mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nén VN-11871-11
277 Dilatrend Carvedilol 12,5 mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nén VN-11872-11
278 Dilatrend Carvedilol 25 mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nén VN-11873-11
279 Dulcolax Bisacodyl 5 mg Viên bao đường tan trong ruột; hộp 1,2 và 10 vỉ x 10 viên. VN-11701-11
280 Emla Lidocaine, Prilocaine 5 % (2,5% lidocaine & 2,5 % prilocaine) Kem, hộp 5 tuýp nhôm x 5g kem  VN- 9940-10
281 Lopid Gemfibrozil  600mg Viên nén, Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-11979-11
282 Lopid Gemfibrozil 300mg Viên nang, Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-11980-11
283 Medrol Methylprednisolon 4mg Viên nén, Hộp 3 vỉ x 10 viên  VN-13805-11
284 Medrol Methylprednisolon 16mg Viên nén, Hộp 3 vỉ x 10 viên  VN-13806-11
285 Micardis Telmisartan 40 mg Viên nén, hộp 3 vỉ x 10 viên VN-5023-10 
286 Micardis Telmisartan 80mg Viên nén, hộp 3 vỉ x 10 viên VN-5024-10
287 Mucosolvan Ambroxol HCl 30mg Viên nén, hộp2 vỉ x 10 viên VN-5219-08
288 Neurontin Gabapentin 300mg Viên nang, Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-4065-07
289 Nexium IV Esomeprazole sodium Esomeprazole sodium 42,5 mg, tương đương esomeprazole 40 mg. Bột pha dung dịch tiêm /truyền tĩnh mạch,hộp 1 lọ x 5 mL VN-15719-12
290 No-spa Drotaverin hydrochloride 40mg/2ml Hộp 25 ống 2ml VN-14353-11
291 No-spa Forte Drotaverin hydrochloride 80mg Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-8877-09
292 Pantoloc Pantoprazole Pantoprazole 40 mg Hộp 1 vỉ x 7 nén viên tan trong ruột VN-5171-08
293 Pantoloc IV Pantoprazole Pantoprazole 40 mg(Pantoprazole sodium 42,3 mg) Hộp 1 lọ thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền 42,3mg VN-5170-08
294 Prograf 0.5mg Tacrolimus 0,5mg Hộp 5 vỉ x 10 viên nang VN- 14708-12
295 Prograf 1mg Tacrolimus 1mg Hộp 5 vỉ x 10 viên nang VN-14709-12
296 Prograf 5mg/ml Tacrolimus 5mg/ml Hộp 10 ống dung dịch tiêm VN-15475-12
297 Seretide 500 Acuhaler Salmeterol xinafoat + fluticason propionat 50mcg+500mcg Bột hít phân liều. Hộp chứa 1 accuhaler 60 liều VN-4932-07
298 Seretide Accuhaler 50/250mcg Salmeterol xinafoat + fluticason propionat 50mcg+250mcg Bột hít phân liều. Hộp chứa 1 accuhaler 60 liều VN-15447-12
299 Seretide evohaler 25/125mcg Salmeterol xinafoat + fluticason propionat 25mcg+125mcg Hỗn dịch xịt định liều, Bình xịt 120 liều VN-8711-09
300 Seretide evohaler 25/250mcg Salmeterol xinafoat + fluticason propionat 25mcg+250mcg Hỗn dịch xịt định liều, Bình xịt 120 liều VN-8712-09
301 Seretide evohaler 25/50mcg Salmeterol xinafoat + fluticason propionat 25mcg+50mcg Hỗn dịch xịt định liều, Bình xịt 120 liều VN-8710-09
302 Solu-Medrol Methylprednisolone sodium succinate 500mg Bột vô khuẩn pha tiêm
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ dung môi 7,8 mL
VN-11233-10
303 Solu-Medrol Methylprednisolone sodium succinate 40 mg Bột vô khuẩn pha tiêm
Hộp 1 lọ Act-O-Vial 1 mL
VN-11234-10
304 Solu-Medrol Methylprednisolone hemisuccinat 125mg  Bột vô khuẩn pha tiêm
Hộp 25 lọ Act-O-Vial 2 ml
VN-15107-12
305 Tamiflu Oseltamivir 75mg Hộp 1 vỉ x 10 viên nang 75 mg VN-8396-09
306 Tanakan Dịch chiết ginkgo biloba 40mg Viên nén bao film. Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-3853-07
307 Tenormin Atenolol 50mg Viên nén bao phim,
hộp 2 vỉ x 14 viên
VN-12854-11
308 Ventolin neblues Salbutamol sulfat 5mg/2,5ml Dung dịch khí dung. Hộp 6 vỉ 5 ống 2,5ml VN-13701-11
309 Ventolin neblues Salbutamol sulfat 2.5mg/2,5ml Dung dịch khí dung. Hộp 6 vỉ 5 ống  VN-11572-10
310 Viartril-s Glucosamine sulfate 250mg Viên nang, Hộp 1 lọ 80 viên VN-14801-12
311 Viartril-s Glucosamine sulfate 1500mg Bột pha hỗn dịch uống, Hộp 30 gói VN-14800-12
312 Zitromax Azithromycin 500mg Viên nén bao phim, Hộp 1 vỉ x 3 viên VN-11235-10
313 Zitromax Pos Azithromycin 200mg/5ml Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ 15 ml chứa 600mg Azithromycin
VN-13300-11
314 Aclasta Acid Zoledronic  5mg/100ml Hộp 1 chai 100ml dung dịch truyền VN-9323-09
315 Actemra Tocilizumab 20mg/ml Hộp 1 lọ 10ml Dung dịch đậm đặt để pha dung dịch tiêm truyền VN1-440-11
316 Actemra Tocilizumab 20mg/ml Hộp 1 lọ 4ml Dung dịch đậm đặt để pha dung dịch tiêm truyền VN1-439-11
317 Actilyse Alteplase 50mg  Bột đông khô pha tiêm, Hộp 1 lọ chứa 50mg thuốc và 1 lọ dung môi chứa 50ml nước pha tiêm VN-11467-10
318 Actilyse Alteplase 20mg Bột đông khô pha tiêm, Hộp 1 lọ chứa 20mg thuốc và 1 lọ dung môi chứa 20ml nước pha tiêm VN1-380-10
319 Aldactone Spironolactone 25 mg Viên nén, Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-4548-07
320 Amaryl  Glimepiride 2mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nén   VN-8878-09 
321 Amlor Amlodipine besilate 5 mg Amlodipine Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
VN-9794-10
322 Amlor Amlodipine besilate 10 mg Amlodipine Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
VN-9795-10
323 Amlor Amlodipine besylate 5 mg Amlodipine Viên nang
Hộp 3 vỉ x 10 viên
VN-10465-10
324 Amlor Amlodipine besylate 10 mg Amlodipine Viên nang
Hộp 3 vỉ x 10 viên
VN-7937-09
325 Androcur Cyproterone acetate 50mg Hộp 5 vỉ x 10 viên nén VN-5855-08
326 Anexate Flumazenil 0,5mg/5ml Hộp 5 ống x 5 ml dung dịch tiêm VN-12445-11
327 Apidra Insulin glulisine 1000 IU Hộp 1 lọ 10ml dung dịch tiêm VN-10552-10
328 Apidra solostar Insulin glulisine 300 IU Hộp 5 bút tiêm x 3ml dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn VN-10557-10
329 Aprovel Irbesartan 150mg Viên nén bao phim. Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-5082-07
330 Aprovel Irbesartan 300mg Viên nén bao phim. Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-5083-07
331 Arcoxia 120mg Etoricoxib 120 mg Viên nén bao phim; Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim VN-15091-12
332 Arcoxia 60mg  Etoricoxib 60 mg Viên nén bao phim; Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim VN-15547-12
333 Arcoxia 90mg  Etoricoxib 90 mg Viên nén bao phim; Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim VN-15092-12
334 Bambec Bambuterol hydrochloride 10mg Viên nén, hộp 3 vỉ x 10 viên  VN-16125-13
335 Bricanyl Terbutaline Sulfate 0,5mg/ml  Dung dịch để tiêm và pha tiêm truyền, hộp 5 ống 1 ml VN-10736-10 
336 Carduran Doxazosin mesylate 2 mg Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-14304-11
337 Cefobid Cefoperazone sodium 1g  Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ 1 g
VN-13299-11
338 Cellcept Mycophenolate mofetil 250mg Hộp 10 vỉ x 10 viên nang VN-9657-10
339 Cellcept Mycophenolate mofetil 500mg Hộp 5 vỉ x 10 viên nén VN-11029-10
340 Champix Varenicline (muối tartrate) 0,5mg/viên; 1mg/viên Viên nén, Hộp 1 vỉ x 11 viên 0.5mg và 1 vỉ  x 14 viên 1 mg VN-14767-12
341 Champix Varenicline (muối tartrate) 1mg Viên nén, Hộp 2 vỉ  x 14 viên  VN-14766-12
342 Clamoxyl 250mg Amoxycilline trihydrate 250mg Hộp 12 gói bột pha hỗn dịch uống VN-7688-09
343 CoAprovel Irbesartan, Hydrochlorothiazide 150mg/12,5mg Viên nén bao phim. Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-5085-07
344 CoAprovel Irbesartan, Hydrochlorothiazide 300mg/12,5mg Viên nén bao phim. Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-5084-07
345 CoAprovel Irbesartan, Hydrochlorothiazide 300mg/25mg Viên nén bao phim. Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-7344-08
346 Cozaar Losartan Kali 50 mg Viên nén bao phim; Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim VN-10414-10
347 Cravit I.V Levofloxacin 5mg/ml 5mg/ml Dung dịch tiêm truyền; Hộp 1 lọ 150ml, hộp 1 lọ 100ml, hộp 1 lọ 50ml VN-9170-09
348 Cravit Tab 250 Levofloxacin 250mg Hộp 1 vỉ x 5 viên, Hộp 2 vỉ x 5 viên VN-5498-08
349 Cravit Tab 500 Levofloxacin 500mg Hộp 1 vỉ x 5 viên, Hộp 2 vỉ x 5 viên VN-9169-09
350 Daivonex Calcipotriol 50mcg/g Thuốc mỡ, hộp 1 tuýp 30g VN-14207-11
351 Depakine Chrono Natri Valproate; Valproic acid Tương đương 500mg Natri valproate Hộp 30 viên nén bao phim phóng thích kéo dài VN-4095-07
352 Diflucan Fluconazole 150mg Viên nang, Hộp 1 vỉ 1 viên  VN-14768-12
353 Duoplavin  Clopidgrel hydrogen sulfate form II; acetylsalicylic acid dạng kết hợp tinh bột ngô 75mg Clopidogrel base; 100mg acid acetylsalicylic Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim VN-14356-11
354 Eprex 1000 Epoetin alfa 1000UI/0,5ml Hộp 6 ống tiêm x 0,5ml VN-13192-11
355 Eprex 10000 Epoetin alfa 10000UI/1ml Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn thuốc 1ml VN-13191-11
356 Eprex 2000 Epoetin alfa 2000UI/0,5ml Hộp 6 ống tiêm x 0,5ml VN-13193-11
357 Eprex 3000 Epoetin alfa 3000UI/0,3ml Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn thuốc 0,3ml VN-13194-11
358 Eprex 4000 Epoetin alfa 4000UI/0,4ml Hộp 6 ống tiêm x 0,4ml VN-13195-11
359 Ezetrol  Ezetimibe 10mg 10 mg Viên nén; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ X 10 viên nén VN-8890-09
360 Farmorubicina Epirubicin Hydrochloride 50 mg Bột pha tiêm, Hộp 1 lọ 50mg VN-11231-10
361 Farmorubicina Epirubicin hydrochloride 10 mg Bột pha tiêm, Hộp 1 lọ + 1 ống dung dịch pha tiêm 5ml VN-11232-10
362 Fucidin Acid Fusidic 2% Kem, hộp 1 tuýp 15g, 5g VN-14209-11
363 Glivec 100mg Imatinib mesilate 100mg Imatinib  Hộp 6 vỉ × 10 viên nén bao phim VN-13289-11
364 Glucovance Metformin hydrochlorid, Glibenclamide 500mg/2,5mg Viên nén bao phim, Hộp 02 vỉ x 15 viên VN-8829-09
365 Glucovance Metformin hydrochlorid, Glibenclamide 500mg/5ml Viên nén bao phim, Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-8830-09
366 Gran Filgrastim 30MU/0,5ml dung dịch tiêm, hộp 1 tiêm đóng sẵn 0,5.l ( 30 triệu đơn vị) VN-5810-08
367 Herceptin  Trastuzumab 150mg Hộp 1 lọ bột pha dung dịch truyền 150mg VN-10292-10
368 Herceptin Trastuzumab 150mg Hộp 1 lọ Bột cô dặc để pha dung dịch tiêm truyền 150 mg VN-5532-08
369 Herceptin  Trastuzumab 440mg Hộp 1 lọ bột và 1 lọ 20 ml nước pha tiêm Bột cô đặc để pha dung dịch tiêm truyền 440mg VN-8688-09
370 Hidrasec 10mg Infants Racecadotril 10mg Bột pha uống, hộp 16 gói VN-13226-11
371 Hidrasec 30mg Children Racecadotril 30mg Bột pha uống, hộp 30 gói VN-13227-11
372 Hyzaar  Losartan potassium 50mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg 50mg/ 12,5 mg Viên nén bao phim; Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim VN-15989-12
373 Lantus  Insulin glargine 100IU/ml Hộp 1 lọ 10ml dung dịch tiêm 100IU/ml  VN-6798-08 
374 Lantus Solostar Insulin glargine 100IU/ml Hộp 5 bút tiêm 3ml dung dịch  VN-9371-09 
375 Lescol XL Fluvastatin sodium 80mg Hộp 2 vỉ × 14 viên nén phóng thích chậm VN-13800-11
376 Levemir Flexpen Insulin detemir 100IU/ml Dung dịch tiêm, hộp 5 bút tiêm x 3ml QLSP-0499-12
377 Lyrica 150mg Pregabalin 150mg Viên nang, Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-4549-07
378 Lyrica 75mg Pregabalin 75mg Viên nang, Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-4550-07
379 Mestinon S.C. Pyridostigmine Bromide 60mg Hộp 1 lọ 150 viên nén VN-5718-10
380 Miacalcic Calcitonin cá hồi tổng hợp 50 IU/ml Hộp 5 ống × 1ml dung dịch tiêm  VN-5693-08
381 Miacalcic Nasal 200 Synthetic salmon calcitonin 2200 IU/ml Hộp 1 lọ 2 ml dung dịch xịt mũi  VN-15562-12
382 Mircera Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta 50 mcg/0,3ml Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,3ml dung dịch tiêm VN-13969-11
383 Mircera Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta 100mcg/0.3ml Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,3ml dung dịch tiêm VN-13970-11
384 Navelbine Vinorebline 10mg/1ml Hộp 10 ống 1ml, hộp 10 ống 5ml VN-11616-10
385 Navelbine 20mg Vinorelbine ditartrate Vinorelbine ditartrate tương đương Vinorelbine 20mg Viên nang mềm, hộp 1 vỉ x 1 viên VN-15588-12
386 Navelbine 30mg Vinorelbine ditartrate Vinorelbine ditartrate tương đương Vinorelbine 30mg Viên nang mềm, hộp 1 vỉ x 1 viên VN-15589-12
387 Nebilet Nebivolol hydrochloride 5mg Viên nén, 1 vỉ,2 vỉ x 14 viên VN-9949-10
388 Neupogen Filgrastim 30 MU/0,5ml Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml dung dịch tiêm  VN-6145-08
389 NovoMix 30 Flexpen Insulin aspart Biphasic (DNA tái tổ hợp) 100IU/ml Hỗn dịch tiêm, hộp 5 bút tiêm x 3ml VN-7150-08
390 Novorapid Flexpen Insulin aspart 100IU/ml dung dịch tiêm, hộp 5 bút tiêm x 3ml 10727/QLD-KD
391 Omnicef Cefdinir 100mg Viên nang, Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-14303-11
392 Omnipaque Iohexol Iod 300mg/ml Dung dịch pha tiêm, Hộp 10 chai x 50ml; Hộp 10 chai x 100ml VN-10687-10
393 Omnipaque Iohexol Iod 350mg/ml Dung dịch pha tiêm, Hộp 10 chai x 50ml; Hộp 10 chai x 100ml VN-10688-10
394 Omniscan Gadodiamide (GdDTPA-BMA) 0,5mmol/ml Dung dịch pha tiêm, Hộp 10 ống x 10ml VN-10689-10
395 Pataday Drop  Olopatadine hydrochloride 2,5ml Hộp 1 lọ x 2,5ml dung dịch thuốc nhỏ mắt VN1-232-10
396 Pegasys  Peginterferon alfa-2a 135mcg/0,5ml Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0.5ml dung dịch tiêm VN-11570-10
397 Pegasys Peginterferon alfa-2a 135mcg/0,5ml Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0.5ml dung dịch tiêm VN-11568-10
398 Pegasys Peginterferon alfa-2a 180mcg/0,5ml Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0.5ml dung dịch tiêm VN-8175-09
399 Pegasys Peginterferon alfa-2a 180mcg/0,5ml Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0.5ml dung dịch tiêm VN-11569-10
400 Pivalone  Tixocortol pivalate 1% Hỗn dịch xịt mũi, Hộp 1 lọ 10ml VN-6762-08
401 Pradaxa Dabigatran 150 mg Viên nang; hộp 1 chai 60 viên hoặc 1, 3, 6 vỉ x 10 viên  VN1-645-12
402 Protopic 0.03% Tacrolimus hydrate, tương đương 3mg Tacrolimus 0.03% Hộp 1 tuýp 10g thuốc mỡ VN-9711-10
403 Protopic 0.1% Tacrolimus hydrate, tương đương 10mg Tacrolimus 0.10% Hộp 1 tuýp 10g thuốc mỡ VN-9712-10
404 Qlaira Estradiol velerate/Dienogest 3mg + 0 mg, 2mg + 2mg, 2mg + 3mg, 1mg + 0mg Hộp 1 vỉ x 28 viên nén bao phim VN2-47-13
405 Seretide Evohaler DC 25/125mcg Fluticasone propionate; Salmeterol Xinafoate Fluticasone propionate125mcg;Salmeterol 25mcg/liều Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua  đường miệng, Bình xịt 120 liều VN-15448-12
406 Seretide Evohaler DC 25/250mcg Fluticasone propionate; Salmeterol Xinafoate Fluticasone propionate 250mcg;Salmeterol 25mcg/liều Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua  đường miệng, Bình xịt 120 liều VN-14683-12
407 Seretide Evohaler DC 25/50mcg Salmeterol xinafoate; Fluticasone furoate 25mcg; 50mcg/1 liều xịt Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua  đường miệng, Bình xịt 120 liều VN-14684-12
408 Sifrol Pramipexole HCL 0.75mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nang giải phóng chậm VN1-407-11
409 Singulair  Montelukast 4 mg Cốm uống; Hộp 7 gói; Hộp 28 gói cốm uống VN-15094-12
410 Singulair  Montelukast 4 mg Viên nhai; Hộp 4 vỉ x 7 viên nhai VN-15095-12
411 Singulair  Montelukast 5 mg Viên nhai; Hộp 4 vỉ x 7 viên nhai VN-14266-11
412 Singulair Tab 10mg  Montelukast 10 mg Viên nén bao phim; Hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim VN-14267-11
413 Tamiflu  Oseltamivir 75mg Hộp 1 vỉ x 10 viên nang 75 mg VN-7670-09
414 Targocid Teicoplanin 400mg Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml VN-10554-10
415 Tebonin  Ginkgo biloba leaf extract 120mg Viên nén bao phim, hộp 2 vỉ x15 viên VN-4836-07
416 Trajenta Linagliptin 5mg Viên bao phim, hộp 3 vỉ x 10 viên VN1-748-12
417 Unasyn Ampicilin Sodium, Sulbactam sodium 500mg Sulbactam, 1g Ampicillin Bột pha tiêm, Hộp 1 lọ 1,5g VN-12601-11
418 Unasyn Sultamicillin Tosilat 375mg Viên nén bao phim, Hộp 2 vỉ x 4 viên VN-14306-11
419 Valcyte Valganciclovir 450mg Hộp 1 lọ 60 viên nén bao phim VN-7674-09
420 Velcade  Bortezomib 1 mg Hộp 1 lọ 1mg bột pha tiêm VN-8765-09
421 Ventolin  Salbutamol sulfat 100mcg/ liều Hộp 1 bình xịt 200 liều, Huyền dịch xịt qua bình định liều điều áp VN-7689-09
422 Ventolin syrup Salbutamol sulphate 2mg salbutamol/5ml Hộp 1 chai 60ml siro VN-10266-10
423 Viagra Sildenafil citrate 50 mg Viên nén bao phim, Hộp 1 vỉ x 4 viên VN-7312-08
424 Viagra Sildenafil citrate 100 mg Viên nén bao phim, Hộp 1 vỉ x 4 viên VN-7311-08
425 Visipaque Iodixanol 320mg I/ml Hộp 10 chai 50ml, hộp 10 chai 100ml VN1-765-12
426 Xatral SR 5mg Alfuzosin HCl 5mg Viên nén bao phim phóng thích chậm, Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-5617-10 
427 Xatral XL 10mg Alfuzosin HCl 10mg Viên nén phóng thích chậm, Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-14355-11
428 Zoloft Sertraline HCl 50mg Viên nén bao phim, Hộp 1 vỉ 28 viên; hộp 1 vỉ 30 viên VN-5701-08
429 Actemra Tocilizumab 20mg/ml Hộp 1 lọ 10ml dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền VN-16257-13
430 Cravit Levofloxacin 5mg/ml Hộp 1 lọ 5ml VN-5621-10
431 Cymevene Ganciclovir sodium 500g Hộp 1 lọ bột đông khô VN-15049-12
432 Eloxatin Oxaliplatin 5mg/ml Hộp 1 lọ 10 ml dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền VN-12644-11
433 Eloxatin Oxaliplatin 5mg/ml Hộp 1 lọ 20 ml dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền VN-12645-11
434 Harnal Ocas 0,4mg Tamsulosin HCl 0,4mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim phóng thích chậm VN-9643-10
435 Invanz Ertapenem sodium 1g Bột pha tiêm; Hộp 1 lọ bột pha tiêm VN-8831-09
436 Lipanthyl 100mg Fenofibrate  100mg Hộp 4 vỉ x 12 viên VN-5634-08
437 Lipanthyl 200M Fenofibrate 200mg  Viên nang, hộp 2 vỉ x 15 viên nang; hộp 3 vỉ x 10 viên nang VN-6210-08
438 Lipanthyl 300mg Fenofibrate 300mg Viên nang, hộp 3 vỉ x 10 viên nang VN-7723-09
439 Lipanthyl NT 145mg Fenofibrate  145mg Viên nén bao phim, hộp 3 vỉ x 10 viên VN-13224-11
440 Lipanthyl supra 160mg Fenofibrate 160mg Viên nén bao phim, hộp 3 vỉ x 10 viên VN-15514-12
441 Lipitor Atorvastatin Calcium  40mg Viên nén bao phim, Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-14308-11
442 Lipitor Atorvastatin Calcium  10mg Viên nén bao phim, Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-14309-11
443 Lipitor Atorvastatin Calcium 20mg Viên nén bao phim, Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-14307-11
444 Myonal Eperisone HCl 50mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nén VN-9194-09
445 Oflovid ophthalmic ointment Ofloxacin 0,3% Hộp 1 tuýp 3,5g VN-7944-09
446 Oflovid Ofloxacin 3mg/ml Hộp 1 lọ 5ml VN-5622-10
447 Pradaxa Dabigatran 110 mg Viên nang; hộp 1 chai 60 viên hoặc 1, 3, 6 vỉ x 10 viên  VN-16443-13
448 Rabeloc I.V Rabeprazole Sodium 20mg Hộp 1 lọ bột pha tiêm VN-4878-07
449 Sulperazone Sulbactam sodium; Cefoperazon sodium Sulbactam 0,5g; Cefoperazon 0,5g Hộp 1 lọ 1g VN-5035-07
450 Tamiflu Oseltamivir 75mg Hộp 1 vỉ x 10 viên nang 75 mg VN-7669-09
451 Tamiflu Oseltamivir 75mg Hộp 1 vỉ x 10 viên nang 75 mg VN-7670-09
452 Tanakan Dịch chiết ginkgo biloba 40mg Viên nén bao film. Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-16289-13
453 Taxotere Docetaxel 20mg/0,5ml hộp 1 lọ 0,5 ml + 1 lọ dung môi 1,5ml. Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền VN-12647-11
454 Taxotere Docetaxel  80mg/2ml Hộp 1 lọ 2 mlo + 1 lọ dung môi 6 ml. Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền VN-12646-11
455 Tazocin Piperacillin monohydrate;
Tazobactam 
Piperacillin monohydrate,Tazobactam 4g/0,5g Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ 4,5g
VN-12602-11
456 Transamin  Tranexamic acid 250mg Viên nang, Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-6616-08
457 Transamin  Tranexamic acid 500mg Viên nén, Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-6110-08
458 Transamin Injection Tranexamic acid 250mg/5ml Thuốc tiêm, hộp 10 ống x 5ml VN-11004-10
459 Vastarel 20mg Trimetazidine 20mg 20mg Hộp 2 vỉ x 30 viên bao phim VN-3077-07
460 Vastarel MR Trimetazidine 35mg 35mg Hộp 2 vỉ x 30 viên bao phim giải phóng có biến đổi VN-7243-08
461 Velcade Bortezomib 3,5 mg Hộp 1 lọ. Bột pha dung dịch tiêm VN-12515-11
462 Vesicare Solifenacine succinate 5mg Hộp 3 vỉ PVC/ nhôm x 10 viên nén bao phin VN-16193-13
463 Vesicare Solifenacine succinate 10mg Hộp 3 vỉ PVC/ nhôm x 10 viên nén bao phin VN2-29-13
464 Vigamox Moxifloxacin HCl 0,5% Hộp 1 lọ 5ml, Dung dịch nhỏ mắt VN-15707-12
465 Xeloda Capecitabine 500mg Hộp 12 vỉ x 10 viên nén bao phim VN-16258-13
466 Advagraf Tacrolimus  (dưới dạng tacrolimus monohydrate) 0,5 mg Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng phóng thích kéo dài VN-16290-13
467 Advagraf Tacrolimus  (dưới dạng tacrolimus monohydrate) 1mg Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng phóng thích kéo dài VN-16498-13
468 Advagraf Tacrolimus  (dưới dạng tacrolimus monohydrate) 5mg Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng phóng thích kéo dài VN-16291-13
469 Aerius  Desloratadine 0,5mg/ml Sirô; Hộp 1 chai 60 ml VN-14268-11
470 Aerius Desloratadine  5mg Viên nén bao màng phim; Hộp 1 vỉ X 10 viên VN-6309-08
471 Amaryl Glimepiride 1mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nén   VN-6298-08
472 Amaryl Glimepiride 4mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nén   VN-8879-09 
473 Augmentin Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) Amoxicillin 500mg/Acid clavulanic 62,5mg Hộp 12 gói bột pha hỗn dịch uống VN-16487-13
474 Bisolvon Tablets Bromhexine hydrochloride 8mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nén VN-15737-12
475 Bisolvon Kids Bromhexine hydrochloride 4mg/5ml Sirô; Hộp 1 chai 60ml VN-5027-10
476 Brufen Forte Ibuprofen 600mg Viên nén bao phim, hộp 10 vỉ x 10 viên VN-14886-12
477 Brufen  Ibuprofen 100mg/5ml Hỗn dịch uống, chai 60ml VN-12140-11
478 Campto Irinotecan hydrochloride   40mg/2ml Dung dịch đặm đặc để pha dung dịch tiêm truyền,
Hộp 1 lọ 2 ml
VN-10462-10
479 Chirocaine Levobupivacain Hydrochloride  5mg/ml Levobupivacaine Hộp 10 ống x 10 ml dung dịch tiêm  VN-12139-11
480 Cialis Tab 20mg Tadalafil 20mg Hộp 2 viên nén VN-5522-08
481 Depakine Chrono Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg 333mg;145mg Hộp 1 lọ 30 viên nén bao phim phóng thích kéo dài VN-16477-13
482 Exforge Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 5mg Amlodipine, 160mg Valsartan Hộp 2 vỉ × 14 viên nén bao phim VN-16343-13
483 Exforge Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 5mg Amlodipine, 80mg Valsartan Hộp 2 vỉ × 14 viên nén bao phim VN-16344-13
484 Exforge Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 10mg Amlodipine, 160mg Valsartan Hộp 2 vỉ × 14 viên nén bao phim VN-16342-13
485 Flixonase Fluticasone propionate 0.05% Hỗn dịch xịt mũi. Hộp 1 chai 60 liều xịt VN-10263-10
486 Flixotide Evohaler Fluticasone propionate 125mcg/liều xịt Huyền dịch xịt. Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-4461-07
487 Flixotide Nebules Fluticasone propionate 0,5mg/2ml Hỗn dịch hít dùng cho khí dung. Hộp 10 ống x 2ml VN-11056-10
488 Fosmicin for I.V.Use 1g Fosfomycin Sodium 1g Hộp 10 lọ bột pha tiêm VN-13784-11
489 Fosmicin for I.V.Use 2g Fosfomycin Sodium 2g Hộp 10 lọ bột pha tiêm VN-13785-11
490 Fugacar Mebendazole 500mg Hộp 1 vỉ x 1 viên nén VN-16500-13
491 Galvus Met  50mg/1000mg Vildagliptin, Metformin HCl 50mg Vildagliptin, 1000mg Metformin HCl Hộp 6 vỉ × 10 viên nén bao phim VN1-652-12
492 Galvus Met 50mg/850mg Vildagliptin, Metformin HCl 50mg Vildagliptin, 850mg Metformin HCl Hộp 6 vỉ × 10 viên nén bao phim VN1-653-12
493 Mabthera Rituximab 10mg/ml Hộp 2 lọ 10ml cô đặc để pha dung dịch truyền VN-5536-08
494 Mabthera Rituximab 10mg/ml Hộp 2 lọ 10ml cô đặc để pha dung dịch truyền VN1-566-11
495 Mabthera Rituximab 10mg/ml Hộp 1 lọ 50ml cô đặc để pha dung dịch truyền VN-5535-08
496 Mabthera Rituximab 10mg/ml Hộp 1 lọ 50ml cô đặc để pha dung dịch truyền VN1-567-11
497 Pataday  Olopatadine Hydrochloride 0,2% Dung dịch nhỏ mắt; Hộp 1 chai 2.5ml VN-13472-11
498 Pulmicort Respules Budesonide 500 mcg/2 ml (tương đương với 250 mcg/ ml) Hỗn dịch khí dung dùng để hít,
hộp 4 gói nhôm x 5 ống đơn liều x 2 mL
VN-11682-11
499 Relenza Zanamivir 5mg   Bột dùng cho khí dung; hộp 4 vỉ phân khối VN-3994-07
500 Rhinocort aqua Budesonide 64 mcg/liều Hỗn dịch xịt mũi, hộp chứa 1 ống xịt mũi chứa 120 liều VN-10734-10
501 Sandostatin Octreotide 0.1mg/ml Hộp 5 ống x 1 ml dung dịch tiêm VN-7300-08
502 Stalevo 100/25/200 Levodopa, Carbidopa monohydrate, Entacrapone 100mg Levodopa; 25mg Carbidopa monohydrate; 200mg Entacrapone Hộp 1 chai 100 viên nén bao phim  VN-7779-09
503 Stalevo 150/37,5/200 Levodopa, Carbidopa monohydrate, Entacrapone 150mg Levodopa; 37,5mg Carbidopa monohydrate; 200mg Entacrapone Hộp 1 chai 100 viên nén bao phim  VN-7778-09
504 Tamiflu Oseltamivir 75 mg Hộp 1 vỉ x 10 viên nang VN-16483-13
505 Telfast BD  Fexofenadine Hydroc 60mg Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim VN-12648-11
506 Telfast HD Fexofenadin 180 mg Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim VN-12649-11
507 Tractocile Atosiban Acetate 7,5mg/ml Atosiban Hộp 1 lọ 0.9ml dung dịch tiêm tĩnh mạch VN-11874-11
508 Tractocile Atosiban Acetate 7,5mg/ml Atosiban Hộp 1 lọ 5ml dung dịch đậm đặc để truyền  tĩnh mạch VN-11875-11
509 Vytorin 10/10 Ezetimibe, Simvastatin 10 mg/10 mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nén VN1-688-12
510 Vytorin 10/20 Ezetimibe, Simvastatin 10mg/20mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nén VN1-689-12
511 Vytorin 10/40 Ezetimibe, Simvastatin 10mg/40mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nén VN1-690-12
512 Xarelto Rivaroxaban 20 mg Hộp 1 vỉ x 14 viên nén bao phim VN2-58-13
513 Xarelto Rivaroxaban 15 mg Hộp 1 vỉ x 14 viên nén bao phim VN2-57-13
514 Xenical Orlistat 120mg Hộp 4 vỉ x 21 viên nang  VN-7675-09
515 Xenical Orlistat 120mg Hộp 4 vỉ x 21 viên nang  VN-9205-09
516 Zocor Simvastatin 40mg 40 mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim VN-13276-11
517 Anzatax 30mg/5ml Paclitaxel  30mg/5ml Hộp 1 lọ 5ml, Dung dịch tiêm VN-13010-11
518 Nebido Testosteron Undecanoate 1000mg/4ml Hộp 1 ống tiêm 4 ml dung dịch tiêm VN-14465-12
519 Anzatax 300mg/50ml Paclitaxel 300mg/50ml Hộp 1 lọ 50ml, Dung dịch tiêm VN-12310-11
520 Anzatax 100mg/16,7ml Paclitaxel 100mg/16,7ml Hộp 1 lọ 16,7ml, Dung dịch tiêm VN-12308-11
521 Anzatax 150mg/25ml Paclitaxel 150mg/25ml Hộp 1 lọ 25ml, Dung dịch tiêm VN-12309-11
522 Actemra Tocilizumab 20mg/ml Hộp 1 lọ 4ml dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền VN-16756-13
523 Aerius Reditabs Desloratadine  5mg Hộp 1 vỉ x 6 viên nén rã trong miệng VN-11318-10
524 Aerius Reditabs Desloratadine  2.5mg Hộp 1 vỉ x 6 viên nén rã trong miệng VN-11319-10
525 Aggrenox Dipyridamole + Acetylsalicylic acid 200mg;25mg Hộp 60 viên nang giải phóng kéo dài  VN-15235-12
526 Aldactone Spironolactone 25mg Hộp 10 vỉ x 10 viên nén VN-16854-13
527 Aprovel Irbesartan 300mg Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim VN-16720-13
528 Aprovel Irbesartan 150mg Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim VN-16719-13
529 Atrovent N Ipratropium bromide monohydrate 20mcg/nhát xịt  Hộp 1 bình xịt đơn liều định chuẩn gồm 200 nhát xịt (10ml) VN-10784-10
530 Berodual Fenoterol hydrobromide; Ipratropium bromide 50mcg; 20mcg Hộp 1 bình xịt 10ml gồm 200 nhát xịt; Bơm xịt định liều VN-6454-08
531 Berodual Ipratropium bromide; Fenoterol hydrobromide 100ml dung dịch khí dung chứa 25mg + 50mg Hộp 1 lọ 20ml dung dịch khí dung VN-13516-11 
532 Besivance Besifloxacin 6,63mg/ml (0,6%) Hộp 1 lọ 5ml hỗn dịch thuốc nhỏ mắt vô trùng VN1-686-12
533 Bricanyl expectorant Terbutaline Sulphate; Guaiphenesine 1,5mg/66,5mg mỗi 5ml xi-rô  Hộp chứa 1 chai 60ml si rô VN-6899-08 
534 Bridion Sugammadex 100mcg/ml Hộp 10 lọ 2ml dung dịch tiêm VN1-691-12
535 Bridion Sugammadex 100mcg/ml Hộp 10 lọ 5ml dung dịch tiêm VN1-692-12
536 Buscopan Hyoscine N-Butylbromide 20mg/ml Hộp 2 vỉ x 5 ống 1ml dung dịch tiêm VN-15234-12
537 Buscopan Hyoscine N-Butylbromide 10mg Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao đường VN-11700-11
538 Campto Irinotecan Hydrochloride 100mg/5ml Hộp 1 lọ 5 ml dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền VN-10463-10
539 Celestone Tablets Betamethasone 0,5mg Hộp 15 vỉ x 10 viên nén VN-7830-09
540 Cerebrolysin Cerebrolysin 215,2mg/ml Hộp 10 ống x 1ml; hộp 5 ống x 5ml; hộp 5 ống x 10ml dung dịch tiêm/ dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền VN-15431-12
541 Certican 0.25mg Everolimus 0,25mg Hộp 6 vỉ × 10 viên nén VN-16848-13
542 Certican 0.5mg Everolimus 0,5mg Hộp 6 vỉ × 10 viên nén VN-16849-13
543 Certican 0.75mg Everolimus 0,75mg Hộp 6 vỉ × 10 viên nén VN-16850-13
544 Coaprovel Irbesartan; Hydrochlorothiazide 150mg;12,5mg Viên nén bao phim. Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16721-13
545 Cordarone Amiodarone hydrochloride  200mg Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16722-13
546 Cozaar Losartan potassium 100mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim VN-16518-13
547 Dalacin C Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) 600mg/4ml Hộp 1 ống 4ml dung dịch tiêm VN-16855-13
548 Desferal Desferrioxamin methane sulfonate (Desferrioxamine mesilate) 500mg Hộp 10 lọ 500mg bột pha tiêm VN-16851-13
549 Esmeron Rocuronium bromide 10mg/ml Hộp 2 vỉ x 5 lọ 2,5ml dung dịch tiêm tĩnh mạch  VN-7935-09
550 Esmeron Rocuronium bromide 10mg/ml Hộp 10 lọ x 5 ml dung dịch tiêm tĩnh mạch VN-6746-08
551 Feldene Piroxicam 20mg Hộp 1 lọ 15 viên nén phân rã VN-10466-10
552 Feldene Piroxicam 20mg/ml Hộp 2 ống 1ml dung dịch tiêm VN-11236-10
553 Herbesser R100 Diltiazem Hydrochloride 100mg  Hộp 10 vỉ x 10 viên nang VN-3067-07
554 Herbesser R200 Diltiazem Hydrochloride 200mg  Viên nang, hộp 10 vỉ x 10 viên VN-3068-07
555 Janumet 50mg/1000mg Sitagliptin monohydrate phosphate; Metformin Hydrochlorid 50mg;1000mg Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 8 vỉ x 7 viên nén bao phim VN1-693-12
556 Janumet 50mg/500mg Sitagliptin monohydrate phosphate; Metformin Hydrochlorid 50mg; 500mg Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 8 vỉ x 7 viên nén bao phim VN1-694-12
557 Janumet 50mg/850mg Sitagliptin monohydrate phosphate; Metformin Hydrochlorid 50mg;850mg Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 8 vỉ x 7 viên nén bao phim VN1-695-12
558 Ketosteril Các muối Calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin 600mg Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim VN-16263-13
559 Livial Tibolone 2,5mg Hộp 1 vỉ x 28 viên nén VN-12583-11
560 Lyrica  Pregabalin 150mg Hộp 4 vỉ x 14 viên nang cứng VN-16856-13
561 Lyrica  Pregabalin 75mg Hộp 4 vỉ x 14 viên nang cứng VN-16347-13
562 Neulastim Pegfilgrastim 6mg/0.6ml Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0.6ml dung dịch tiêm VN-6645-08
563 Novorapid Flexpen Insulin aspart 100IU x3ml Dung dịch tiêm, hộp 5 bút tiêm QLSP-0674-13
564 Noxafil Posaconazole 40mg/ml Hộp 1 chai 105ml hỗn dịch uống VN1-696-12
565 Peg-Intron  Peginterferon alfa-2b 50mcg Bột pha tiêm; Hộp 1 lọ bột và một lọ dung môi pha tiêm VN-6307-08
566 Peg-Intron Peginterferon alfa-2b 80mcg Bột pha tiêm; Hộp 1 lọ bột và một lọ dung môi pha tiêm VN-6308-08
567 Peg-Intron Redipen  Peginterferon alfa-2b 100mcg/0.5ml Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn; Bột và dung môi pha tiêm VN-8276-09
568 Peg-Intron Redipen  Peginterferon alfa-2b 50mcg/0.5ml Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn; Bột và dung môi pha tiêm VN-8277-09
569 Peg-Intron Redipen  Peginterferon alfa-2b 80mcg/0.5ml Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn; Bột và dung môi pha tiêm VN-8278-09
570 Phosphalugel Aluminium phosphate 12,38g/gói 20g Dạng gel để uống; Hộp 26 gói x 20g VN-6457-08
571 Puregon Follitropin beta 300IU/0,36ml Hộp 1 cartridge + 6 kim tiêm; Dung dịch tiêm VN-8885-09
572 Puregon Follitropin beta 600IU/0,72ml Hộp 1 cartridge + 6 kim tiêm; Dung dịch tiêm VN-8884-09
573 Puregon dung dịch tiêm 100IU Follitropin beta 100IU/0,5 ml Dung dịch tiêm; Hộp 1 lọ 100IU/0,5ml VN-5687-08
574 Puregon dung dịch tiêm 50IU Follitropine beta  50IU/0,5 ml Dung dịch tiêm; Hộp 1 lọ 50IU/0,5ml VN-5688-08
575 Remeron 30 Mirtazapine 30 mg Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim VN-13787-11
576 Remicade Infliximab 100mg Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền VN1-687-12
577 Rulid (SXNQ: Aventis Pharma S.A) Roxithromycin 150mg Hộp 1 vỉ x 10 viên bao phim VD-6557-08
578 Sulperazone Sulbactam (dưới dạng Sulbactam Natri); Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazone natri) Sulbactam 0,5g; Cefoperazon 0,5g Hộp 1 lọ bột pha tiêm VN-16853-13
579 Tarceva Erlotinib 150mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim VN-11868-11
580 Tarceva Erlotinib 100mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim VN-11870-11
581 Temodal Capsules Temozolomid 100mg 100mg Viên nang; Hộp 1 chai 5 viên VN-4686-07
582 Tracrium Atracurim besylate 25mg/2,5ml Hộp 5 ống 2,5ml;
Dung dịch xịt mũi
VN-6667-08
583 Triderm Betamethasone; Clotrimazole; Gentamycin 0,5mg/g; 10mg/g; 1mg/g Hộp 1 tuýp 5g; hộp 1 tuýp 10g kem VN-15552-12
584 Trileptal Oxcarbazepine 60mg/ml  Hộp 1 chai 100ml hỗn dịch uống VN-16846-13
585 Alimta Pemetrexed disodium heptahydrate 500mg Pemetrexed Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền VN1-731-12
586 Anaropin Ropivacaine hydrochloride monohydrate tương ứng Ropivacaine hydrochloride khan 0.5% (5mg/ml) Dung dịch tiêm, hộp 5 ống tiêm đơn liều x 10ml VN2-104-13
587 Anaropin Ropivacaine hydrochloride monohydrate tương ứng Ropivacaine hydrochloride khan 0.75% (7.5mg/ml) Dung dịch tiêm, hộp 5 ống tiêm đơn liều x 10ml VN2-105-13
588 Anaropin Ropivacaine hydrochloride monohydrate tương ứng Ropivacaine hydrochloride khan 0.2% (2mg/ml) Dung dịch tiêm, hộp 5 ống tiêm đơn liều x 20ml VN2-103-13
589 Atelec Tablets 10 Cilnidipine Cilnidipine 10mg  Viên nén bao phim. Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 14 viên , hộp 50 vỉ x 10 viên , hộp 50 vỉ x 50 viên , hộp 100 vỉ x 10 viên  VN-15704-12
590 Atelec Tablets 5 Cilnidipine Cilnidipine 5mg  Viên nén bao phim. Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 14 viên , hộp 50 vỉ x 10 viên   VN-15705-12
591 Brilinta Ticagrelor 90mg Viên nén bao phim, hộp 6 vỉ x 10 viên VN2-106-13
592 Claforan Natri cefotaxim 1g Thuốc tiêm bột; hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 1 lọ dung môi (nước cất) GC-0204-12
593 Coltramyl (SXNQ) Thiocolchicoside 4mg Viên nén, Hộp 1 vỉ x 12 viên VD-6552-08
594 Combigan Brimonidine tartrate, Timolol maleat Mỗi ml chứa: Brimonidine tartrat 2mg; Timolol 5mg Hộp 1 lọ 5ml dung dịch nhỏ mắt VN-9923-10
595 Combivent Salbutamol Sulphate,  Ipratropium Bromide 1 ml dung dịch chứa 3 mg và 0,52 mg Dung dịch khí dung; Hộp 10 ống 2,5 ml VN-10786-10
596 Elomet cream 0,5g  Mometasone furoate 0.10% Tuýp; Mỗi hộp chứa 1 tuýp 5g, 10g VN-8275-09
597 Galvus Met 50mg/500mg Vildagliptin, Metformin hydrochloride 50mg Vildagliptin, 500mg Metformin hydrochloride Hộp 6 vỉ × 10 viên nén bao phim VN2-117-13
598 Heberprot-P 75 Recombinant Human Epidermal Growth Factor - rh EGF 0,075mg Bột đông khô pha tiêm; Hộp to x 6 hộp nhỏ x 1 lọ VN1-648-12
599 Herbesser R100 Diltiazem Hydrochloride 100mg  Viên nang giải phóng có kiểm soát, hộp 10 vỉ x 10 viên VN-16506-13
600 Herbesser R200 Diltiazem Hydrochloride 200mg  Viên nang giải phóng có kiểm soát, hộp 10 vỉ x 10 viên VN-16507-13
601 Hycamtin 1mg Topotecan (dưới dạng Topotecan HCl) 1mg Hộp 1 lọ, Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch VN2-36-13
602 Hycamtin 4mg Topotecan (dưới dạng Topotecan HCl) 4mg Hộp 1 lọ, Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch VN2-37-13
603 Idarac (SXNQ) Floctafenin 200mg Viên nén, hộp 2 vỉ x 10 viên VD-6555-08
604 Keppra Levetiracetam 100mg/ml Hộp 1 lọ 300ml VN-7875-09
605 Keppra  Levetiracetam 500mg Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim VN-7876-09
606 Komboglyze XR 5/1000 mg Saxagliptin, Metformin hydrochloride 5mg, 1000mg Viên nén bao phim, hộp 4 vỉ x 7 viên VN2-25-13
607 Komboglyze XR 5/500 mg Saxagliptin, Metformin hydrochloride 5mg, 500mg Viên nén bao phim, hộp 4 vỉ x 7 viên VN2-26-13
608 Lamictal 100mg  Lamotrigine 100mg Hộp 3 vỉ x 10 viên, viên nén VN-15905-12
609 Lamictal 25mg Lamotrigine 25mg Hộp 3 vỉ x 10 viên, viên nén VN-15906-12
610 Lamictal 50mg  Lamotrigine 50mg Hộp 3 vỉ x 10 viên, viên nén VN-15907-12
611 Levitra ODL Vardenafil (dưới dạng Vardenafil HCl trihydrate)  10mg Hộp 1 vỉ x 2 viên nén tan trong miệng VN2-107-13
612 Lucentis Ranibizumab 10mg/ml  Hộp 1 lọ 0,3ml dung dịch tiêm  VN1-443-11
613 Neurontin Gabapentin 300mg Viên nang cứng, Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-16857-13
614 Perfalgan Paracetamol 10mg/ml Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch, Gói gồm 12 lọ x 100ml VN-5346-10
615 Roferon-a Interferon alfa-2a 3 MIU/0,5 ml Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml dung dịch tiêm dưới da  VN-5538-08
616 Roferon-a Interferon alfa-2a 4,5 MIU/0,5 ml Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 ml dung dịch tiêm dưới da  VN-5539-08
617 Tarceva Erlotinib 150mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim VN1-724-12
618 Tarceva  Erlotinib 150mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim VN1-725-12
619 Tobrex Tobramycine 0.3% Hộp 1 lọ 5ml dung dịch nhỏ mắt VN-7954-09
620 Tracleer Bosentan 125mg Hộp 1 lọ 60 viên nén bao phim VN-6377-08
621 Viramune Nevirapine hemihydrate 200mg Hộp 6 vỉ x 10 viên nén VN1-673-12
622 Voltaren Diclofenac natri 100mg Hộp 1 vỉ × 5 viên đạn VN-16847-13
623 Voluven Hydroxyethyl Starch 6% 6%, 500ml Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch, Túi FreeFlex VN-5360-10
624 Votrient  Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride) 200mg Viên nén bao phim, Hộp 1 lọ 30 viên VN2-34-13
625 Votrient  Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride) 400mg Viên nén bao phim, Hộp 1 lọ 30 viên VN2-35-13
626 Afinitor 10mg Everolimus 10mg Hộp 3 vỉ × 10 viên nén VN2-206-13
627 Afinitor 5mg Everolimus 5mg Hộp 3 vỉ × 10 viên nén VN2-207-13
628 Alimta 500mg Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate 500mg) 500mg Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền VN2-172-13
629 Amaryl Glimepiride 1mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nén   VN-17391-13
630 Arduan Pipecuronium Bromide 4mg Bột pha tiêm, Hộp 25 lọ và 25 ống dung môi VN-5361-10
631 Augmentin 250mg/31,25mg Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) 250mg+31,25mg Hộp 12 gói bột pha hỗn dịch uống VN-17444-13
632 Augmentin 500mg/62.5mg Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate) Amoxicillin 500mg; Acid clavulanic 62.5mg Hộp 12 gói bột pha hỗn dịch uống VN-16487-13
633 Berodual Ipratropium bromide  khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhát xịt 0,02mg/nhát xịt; 0,05mg/nhát xịt Thuốc dạng phun sương trong bình định liều; hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) VN-17296-13
634 Betaloc Zok 25mg Metoprolol succinat 23,75 mg Metoprolol succinate tương đương với 25mg Metoprolol tartrate Viên nén phóng thích kéo dài,
hộp 1 vỉ x 14 viên
VN-17243-13
635 Betaloc Zok 50mg Metoprolol succinat 47,5 mg metoprolol succinate tương đương với 50mg metoprolol tartrate Viên nén phóng thích kéo dài, hộp 2 vỉ x 14 viên VN-17244-13
636 Bondronat Ibandronic acid 50mg Hộp 28 viên nén bao phim VN-15433-12
637 Bondronat Ibandronic acid 6mg/6ml Hộp 1 lọ 6ml dung dịch đậm đặc để tiêm truyền VN-15434-12
638 Ceclor Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) 375mg Viên nén bao phim giải phóng chậm, Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-16796-13
639 CoAprovel 300/12.5mg Irbesartan; Hydrochlorothiazide 300mg; 12,5mg Viên nén bao phim. Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-17392-13
640 CoAprovel 300/25mg Irbesartan; Hydrochlorothiazide 300mg; 25mg Viên nén bao phim. Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-117393-13
641 Debridat Trimebutine maleate 100 mg Viên nén bao phim, Hộp 2 vỉ  x 15 viên  VN-13803-11
642 Dogmatil 50mmg Sulpiride 50mg   Hộp 2 vỉ x 15 viên nang cứng VN-17394-13
643 Esmeron Rocuronium bromide 10mg/ml Hộp 10 lọ x 5 ml dung dịch tiêm VN-17528-13
644 Exjade 125 Deferasirox 125mg Hộp 4 vỉ x 7 viên nén phân tán VN-17124-13
645 Exjade 250 Deferasirox 250mg Hộp 4 vỉ x 7 viên nén phân tán VN-17125-13
646 Exjade 500 Deferasirox 500mg Hộp 4 vỉ  x 7 viên nén phân tán VN-17126-13
647 Faslodex Fulvestrant 250mg/5ml Hộp 2 bơm tiêm chứa 5ml dung dịch tiêm và 2 kim tiêm an toàn, Dung dịch tiêm VN2-138-13
648 Fosmicin S for Otic Fosfomycin Sodium 300mg Bột pha dung dịch nhỏ tai,  Hộp 10 lọ 300mg + 10 ống nước cất VN-8240-09
649 Fosmicin tablets 250 Fosfomycin Calcium hydrate 250mg Viên nén, Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-15982-12
650 Fosmicin tablets 500 Fosfomycin Calcium hydrate 500mg Viên nén, Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-15983-12
651 Galvus Vildagliptin 50mg Hộp 2 vỉ × 14 viên nén VN-16003-12
652 Ganfort Bimatoprost và Timolol Bimatoprost 0.3mg/ml và Timolol 5mg/ml Hộp 1 lọ 3ml VN-4959-10
653 Gasmotin Tablets 5mg Mosapride citrate 5mg Viên nén, hộp 3 vỉ x 10 viên VN-11564-10
654 Herceptin Trastuzumab 150mg Hộp 1 ống bột pha dung dịch tiêm truyền VN-9656-10
655 Hyperium Rilmenidine dihydrogen phosphate 1mg Rilmenidine Viên nén, Hộp 2 vỉ x 15 viên  VN-15958-12
656 Janumet 50mg/1000mg Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate); Metformin Hydrochlorid 50mg;1000mg Viên nén bao phim; Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 8 vỉ x 7 viên VN-17101-13
657 Janumet 50mg/500mg Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate); Metformin Hydrochlorid 50mg; 500mg Viên nén bao phim; Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 8 vỉ x 7 viên VN-17102-13
658 Janumet 50mg/850mg Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate); Metformin Hydrochlorid 50mg; 850mg Viên nén bao phim; Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 8 vỉ x 7 viên VN-17103-13
659 Januvia 100mg Sitagliptin monohydrate phosphate 100mg  Viên nén bao phim; Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim VN-15986-12
660 Januvia 25mg Sitagliptin monohydrate phosphate 25mg  Viên nén bao phim; Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim VN-15987-12
661 Januvia 50mg Sitagliptin monohydrate phosphate 50mg Viên nén bao phim; Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim VN-15988-12
662 Japrolox Loxoprofen sodium hydrate 60mg Hộp 2 vỉ x 10 viên nén VN-15416-12
663 Lipofundin MCT/LCT 10% E Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml 10% Nhũ dịch tiêm truyền, Chai 250ml VN-16130-13
664 Lipofundin MCT/LCT 10% E Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml 10% Nhũ dịch tiêm truyền, Chai 500ml VN-16130-13
665 Lipofundin MCT/LCT 20% E Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml 20% Nhũ dịch tiêm truyền, Chai 100ml; 250ml; 500ml VN-16131-13
666 Lumigan Bimatoprost 0.03%, 3ml Hộp 1 lọ 3ml VN-4706-07
667 Mircera Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta 120mcg/0,3ml Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,3ml dung dịch tiêm VN2-110-13
668 Mircera Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta 30mcg/0.3ml Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,3ml dung dịch tiêm VN2-111-13
669 Mobic Meloxicam 15mg/1,5ml Dung dịch tiêm, hộp 5 ống x 1.5ml VN-16959-13
670 Mobic Meloxicam 15mg Viên nén không bao, Hộp 2 vỉ x 10 viên, 3 vỉ x 10 viên VN-16961-13
671 Mobic Meloxicam 7,5mg Viên nén không bao, Hộp 2 vỉ x 10 viên, 3 vỉ x 10 viên VN-16962-13
672 Mucosolvan Ambroxol Hydrochloride 30mg Viên nén, hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16588-13
673 Neurontin Gabapentin 300mg Viên nang cứng, Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-16348-13
674 Onbrez Breezhaler 150mcg Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate) 150mcg Hộp 3 vỉ × 10 viên nang cứng kèm máy hít Onbrez Breezhaler VN-17536-13
675 Onbrez Breezhaler 300mcg Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate) 300mcg Hộp 3 vỉ × 10 viên nang cứng  kèm máy hít Onbrez Breezhaler VN-17537-13
676 Onglyza 2,5mg Saxagliptin 2,5mg Viên nén bao phim. Hộp 2 vỉ x 14 viên  VN-17249-13
677 Onglyza 5mg Saxagliptin 5mg Viên nén bao phim, hộp 2 vỉ x 14 viên VN-17250-13
678 Peg-Intron 50mcg Peginterferon alfa-2b 50mcg Bột pha tiêm; Hộp 1 lọ bột và một lọ dung môi pha tiêm QLSP-0759-13
679 Peg-Intron 80mcg Peginterferon alfa-2b 80mcg Bột pha tiêm; Hộp 1 lọ bột và một lọ dung môi pha tiêm QLSP-0760-13
680 Phosphalugel Aluminium phosphate 20% gel 12,38g/gói 20g Hỗn dịch uống; hộp 26 gói x 20g VN-16964-13
681 Pradaxa Dabigatran (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate 172,95mg) 150mg 150mg Viên nang cứng; hộp chứa 1, 3 hoặc 6 vỉ nhôm x 10 viên; hộp 1 chai nhựa chứa 60 viên VN-17270-13
682 Pradaxa Dabigatran (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate 86,48mg) 75mg 75mg Viên nang cứng; hộp chứa 1, 3 hoặc 6 vỉ nhôm x 10 viên; hộp 1 chai nhựa chứa 60 viên VN-17271-13
683 Rebetol Ribavirin 200mg Hộp 7 vỉ x 10 viên nang VN-9854-10
684 Remeron Soltab Mirtazapine 30mg 30mg Hộp 5 vỉ x 6 viên nén phân tán trong miệng VN-10558-10
685 Rocephin 1g I.V Ceftriaxone 1g Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10 ml dung môi pha tiêm VN-17036-13
686 Rocephin 250mg I.V Ceftriaxone 250mg Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 5ml dung môi pha tiêm VN-17037-13
687 Roferon A Interferon alfa-2a 3 MIU/0,5 ml Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml dung dịch tiêm dưới da 3 MU/0,5ml QLSP-0722-13
688 Roferon-a Interferon alfa-2a 4,5 MIU/0,5 ml Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 ml dung dịch tiêm dưới da 4,5 MIU/0,5 ml QLSP-0721-13
689 Sandostatin Octreotide 0.1mg/ml Hộp 5 ống x 1 ml dung dịch tiêm VN-17538-13
690 Seretide Accuhaler 50/500mcg Mỗi liều hít chứa Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoat) 50mcg và fluticason propionat 500mcg 50mcg+500mcg Bột hít phân liều. Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler chứa 60 liều VN-17041-13
691 Sifrol Pramipexole dihydrochloride monohydrate 1.5mg (tương đương 1.05mg Pramipexole) 1.5mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nang giải phóng chậm VN-15735-12
692 Simulect Basiliximab 20mg Hộp 1 lọ bột pha dung dịch tiêm truyền + 1 ống nước pha tiêm 5 ml VN-11605-10
693 Spiriva Respimat Tiotropium 0,0025mg/nhát xịt Dung dịch khí dung, Hộp chứa 1 dụng cụ khí dung và 1 ống thuốc 4ml chứa 60 nhát xịt VN-16963-13
694 Stablon Tianeptine 12.5mg Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim VN-14727-12
695 Sympal Dexketoprofen 50mg/2ml Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch, Hộp 5 ống x 2ml VN2-28-13
696 Tamiflu Oseltamivir 45mg Hộp 1 vỉ x 10 viên nang  VN-16261-13
697 Tamiflu Oseltamivir 30mg Hộp 1 vỉ x 10 viên nang  VN-16260-13
698 Tamiflu Oseltamivir 75mg Hộp 1 vỉ x 10 viên nang VN-16262-13
699 Tasigna 200mg Nilotinib (dưới dạng Nilotinib hydrochloride monohydrate) 200mg Hộp 7 vỉ x 4 viên nang cứng VN-17539-13
700 Taxotere Docetaxel 20mg/1ml Hộp 1 lọ x 1ml, Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền VN2-128-13
701 Taxotere Docetaxel 80mg/4ml Hộp 1 lọ 4 ml, Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền VN2-129-13
702 Tebonin Cao khô từ lá Ginkgo biloba 120mg Viên nén bao phim, hộp 2 vỉ x15 viên VN-17335-13
703 Temodal Capsule Temozolomide 100mg 100mg Viên nang cứng; Hộp 1 lọ 5 viên; Hộp 5 gói x 1 viên VN-17530-13
704 Trajenta Linagliptin 5mg Viên bao phim, hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17273-13
705 Twynsta Telmisartan, Amlodipine 80mg + 5mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nén VN-16590-13
706 Twynsta Telmisartan, Amlodipine 40mg + 5mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nén VN-16589-13
707 Viagra Sildenafil citrate 50mg Viên nén bao phim, Hộp 1 vỉ x 4 viên VN-17542-13
708 Viagra Sildenafil citrate 100mg Viên nén bao phim, Hộp 1 vỉ x 4 viên VN-17541-13
709 Viramune Nevirapine 50mg/5ml Hỗn dịch uống, Hộp 1 chai 20ml, Hộp 1 chai  240ml VN-17274-13
710 Vytorin 10/10 Ezetimibe, Simvastatin 10 mg; 10 mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nén VN-17525-13
711 Vytorin 10/20 Ezetimibe, Simvastatin 10mg; 20mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nén VN-17526-13
712 Vytorin 10/40 Ezetimibe, Simvastatin 10mg; 40mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nén VN-17527-13
713 Zoloft Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl) 50mg Viên nén bao phim, Hộp 1 vỉ x 30 viên VN-17543-13
714 Alegysal Pemirolast Kali 1mg/ml Hộp 1 lọ 5ml; Dung dịch nhỏ mắt VN-17584-13
715 Avastin Bevacizumab 400mg/16ml Hộp 1 lọ 16ml, Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền VN-9654-10
716 Avastin Bevacizumab 400mg/16ml Hộp 1 lọ 16ml, Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền VN-15051-12
717 Avastin Bevacizumab 100mg/4ml Hộp 1 lọ 4ml, Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền VN-10240-10
718 Avastin Bevacizumab 100mg/4ml Hộp 1 lọ 4ml, Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền VN-15050-12
719 Avastin Bevacizumab 100mg/4ml Hộp 1 lọ 4ml, Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền VN-9655-10
720 Avastin Bevacizumab 400mg/16ml Hộp 1 lọ 16ml, Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền VN-10241-10
721 Avodart Dutasteride 0.5mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm VN-17445-13
722 Bfluid Injection Glucose, các acid amin, chất điện giải và vitamin B1 Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch, Túi nhựa mềm 500ml, 1000ml VN-15861-12
723 Ceclor Cefaclor 250mg Viên nang cứng, Hộp 1 vỉ x 12 viên VN-17626-14
724 Coversyl 10mg Perindopril Arginine  10mg Hộp 1 lọ 30 viên; Viên nén bao phim VN-17086-13
725 Coversyl 5mg Perindopril Arginine 5mg Hộp 1 lọ 30 viên; Viên nén bao phim VN-17087-13
726 Diprivan Propofol 10mg/ml Nhũ tương dùng tiêm hoặc truyền tĩnh mạch, hộp chứa 1 bơm tiêm 50ml VN-6897-08
727 Diprivan Propofol 10mg/ml Nhũ tương dùng đường tĩnh mạch,
hộp 5 ống tiêm 20ml
VN-4716-07
728 Eloxatin Oxaliplatin 100mg/20ml Hộp 1 lọ 20 ml dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền VN2-126-13
729 Eloxatin Oxaliplatin 50mg/10ml Hộp 1 lọ 10 ml dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền VN2-127-13
730 Evoflo Evohaler 25/125mcg Salmeterol (Dưới dạng Salmeterol xinafoat) + Fluticason propionat 25mcg+125mcg Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng; Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-16264-13
731 Evoflo Evohaler 25/250mcg Salmeterol (Dưới dạng Salmeterol xinafoat) + Fluticason propionat 25mcg+250mcg Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng; Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-16265-13
732 Evoflo Evohaler 25/50mcg Salmeterol (Dưới dạng Salmeterol xinafoat) + Fluticason propionat 25mcg+50mcg Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng; Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-16266-13
733 Flumetholon 0.02 Fluorometholone 0.2mg/ml Hỗn dịch nhỏ mắt, Hộp 1 lọ 5ml VN-7346-08
734 Flumetholon 0.1 Fluorometholone 1mg/ml Hỗn dịch nhỏ mắt, Hộp 1 lọ 5ml VN-7347-08
735 Fortzaar Losartan potassium, Hydrochlorothiazide  100mg/25mg Viên nén bao phim; Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim VN-16837-13
736 Herceptin Trastuzumab 150mg Hộp 1 lọ bột x 150mg; Bột pha dung dịch tiêm truyền QLSP-0755-13
737 Hyalgan Muối natri của acid Hyaluronic (Hyalectin) 20mg/2ml Hộp 1 ống tiêm bơm đầy sẵn 2ml dung dịch tiêm trong khớp VN-11857-11
738 Hyzaar Plus Losartan potassium, Hydrochlorothiazide  100mg/12,5mg Viên nén bao phim; Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim VN-16838-13
739 Kary Uni Ophthalmic Suspension Pirenoxine 0.05mg/ml Hộp 1 lọ 5ml, hỗn dịch nhỏ mắt VN-15629-12
740 Klacid Clarithromycine 125mg/5ml Cốm pha hỗn dịch uống, Hộp 1 lọ 60ml & Hộp 1 lọ 30ml VN-16101-13
741 Lipanthyl 200M Fenofibrate 200mg Viên nang cứng, hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17205-13
742 Lipitor Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 40mg Viên nén bao phim, Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17769-14
743 Lipitor Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 10mg Viên nén bao phim, Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17768-14
744 Lipitor Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 20mg Viên nén bao phim, Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17767-14
745 Lucentis Ranibizumab 10mg/ml Hộp 1 lọ 0,23ml dung dịch tiêm VN-16852-13
746 Lucrin PDS Depot 11.25mg Leuprorelin acetate 11.25mg Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn, hỗn dịch tiêm VN-14887-12
747 Lucrin PDS Depot 3.75mg Leuprorelin acetate 3.75mg Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn, hỗn dịch tiêm VN-14888-12
748 Mabthera Rituximab 200mg/20ml Hộp chứa 1 lọ 200mg/20ml; Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền QLSP-0756-13
749 Mabthera Rituximab 500mg/50ml Hộp chứa 1 lọ 500mg/50ml; Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền QLSP-0757-13
750 Miacalcic Calcitonin cá hồi tổng hợp 50IU/ml Hộp 5 ống × 1ml dung dịch tiêm  VN-17766-14
751 Minirin  Desmopressin acetate 0.1mg Hộp gồm 1 chai chứa 30 viên nén  VN-8397-09
752 Mircera Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta 75mcg/0.3ml Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,3ml dung dịch tiêm QLSP-0723-13
753 Mobic Meloxicam 15mg Viên nén, hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16140-13
754 Mobic Meloxicam 7,5mg Viên nén, hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên VN-16141-13
755 Natrilix SR Indapamide 1.5mg Hộp 3 vỉ x 10 viên, Viên bao phim phóng thích chậm VN-16509-13
756 Nootropil Piracetam 800mg Hộp 3 vỉ x 15 viên nén bao phim VN-17717-14
757 Norditropin Nordilet 5mg/1,5ml Somatropin 3,3mg/ml Dung dịch tiêm, Hộp 1 bút x 1,5ml VN-9644-10
758 Ovitrelle Choriogonadotropin alfa 250mcg/0.5ml Dung dịch pha tiêm. Hộp 1 ống tiêm chứa dung dịch đã pha sẵn VN-11198-10
759 Pneumorel Fenspiride hydrochloride  80mg Hộp 2 vỉ x 15 viên, Viên bao VN-15959-12
760 Procoralan Ivabradine HCl 7.5mg Hộp 4 vỉ x 14 viên, Viên nén bao phim VN-15961-12
761 Procoralan Ivabradine HCl  5mg Hộp 4 vỉ x 14 viên, Viên nén bao phim VN-15960-12
762 Resolor 1mg Prucalopride (dưới dạng Prucalopride succinate) 1mg Viên nén bao phim, Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 7 viên VN2-60-13
763 Resolor 2mg Prucalopride (dưới dạng Prucalopride succinate) 2mg Viên nén bao phim, Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ x 7 viên VN2-61-13
764 Sanlein 0,1 Natri Hyaluronate 1mg/ml Hộp 1 lọ 5ml; Dung dịch nhỏ mắt VN-17157-13
765 Sifrol Pramipexole HCl 0.375mg Viên nén giải phóng chậm; Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17272-13
766 Sutent Sunitinib malate 12.5mg Viên nang cứng, Hộp 1 lọ 28 viên VN1-704-12
767 Sutent Sunitinib malate 50mg Viên nang cứng, Hộp 1 lọ 28 viên VN1-702-12
768 Sutent Sunitinib malate 25mg Viên nang cứng, Hộp 1 lọ 28 viên VN1-703-12
769 Taflotan Tafluprost 0.015mg/ml Hộp 1 lọ 2.5ml; Dung dịch nhỏ mắt VN2-209-13
770 Tamiflu Oseltamivir 75mg Hộp 1 vỉ x 10 viên nang  VN-9653-10
771 Tarceva Erlotinib 100mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim VN2-174-13
772 Tarceva Erlotinib 100mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim VN2-173-13
773 Telfast BD Fexofenadin HCl 60mg Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim VN-19727-13
774 Telfast HD Fexofenadin HCl 180 mg Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim VN-19728-13
775 Trivastal Retard Piribedil 50mg Hộp 2 vỉ x 15 viên, Viên nén bao đường giải phóng chậm VN-16822-13
776 Tygacil Tigecyclin 50mg Bột đông khô pha tiêm, Hộp 10 lọ VN2-264-14
777 Vastarel 20mg Trimetazidine dihydrochloride  20mg Hộp 2 vỉ x 30 viên, Viên nén bao phim VN-16510-13
778 Vastarel MR Trimetazidine dihydrochloride 35mg Hộp 2 vỉ x 30 viên; Viên nén bao phim giải phóng có biến đổi VN-17735-14
779 Vismed Natri Hyaluronate 0.18% 1.8mg/ml Hộp 20 hoặc 60 ống đơn liều 0.3ml dung dịch nhỏ mắt VN-15419-12
780 Voltaren Emulgel  Diclofenac diethylamine   1,16g/100g gel Hộp 1 tuýp 20g; Gel bôi ngoài da VN-17535-13
781 Zeffix Lamivudine 100mg   Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim VN-17443-13
782 Zometa Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate) 4mg/100ml Hộp 1 chai 100ml dung dịch truyền tĩnh mạch VN-7301-08
783 Zytiga Abiraterone acetate 250mg Hộp 1 lọ 120 viên nén VN2-147-13


0 nhận xét :